|
K.Tỵ -Hoả Thiên Di <Thân>+Thái Dương (M) 66 Th.11
Thiên Trù
Văn Tinh
Thiên Tài
L.Lộc Tồn
ĐV. T Mã
Phá Toái
Trực Phù
Tiểu Hao
Hóa Kỵ
ĐV.DI
Lâm Quan
LN.TÀI
Mùi
Tuần
|
C.Ngọ +Hoả Tật Ách -Phá Quân (M) 76 Th.12
L.Văn Khúc
ĐV. Xương
Hóa Quyền
Linh Tinh (Đ)
Thái Tuế
Tướng Quân
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
Thiên Sứ
ĐV.TẬT
Đế Vượng
LN.TỬ
Thân
|
T.Mùi -Thổ Tài Bạch -Thiên Cơ (Đ) 86 Th.1
Thiên Y
Thiên Việt
Thiên Quan
Đường Phù
Thiếu Dương
Tấu Thư
ĐV. H Lộc
L.Hóa Quyền
Thiên Diêu (H)
Thiên Không
ĐV.TÀI
Suy
LN.PHỐI
Dậu
|
N.Thân +Kim Tử Tức +Tử Vi (M) -Thiên Phủ (M) 96 Th.2
Thiên Mã (H)
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
ĐV. H Khoa
ĐV. T Việt
ĐV. Khúc
Địa Kiếp
Cô Thần
Tang Môn
Phi Liêm
L.Tang Môn
ĐV.TỬ
Bệnh
LN.HUYNH
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
M.Thìn +Thổ Nô Bộc -Vũ Khúc (M) 56 Th.10
Hữu Bật
Giải Thần
Phượng Các
Thanh Long
Hóa Khoa
Quả Tú
Điếu Khách
Thiên La
Thiên Thương
ĐV. K Dương
ĐV.NÔ
Quan Đới
LN.TẬT
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Q.Dậu -Kim Phu Thê -Thái Âm (M) 106 Th.3
Thiên Phúc
Hồng Loan
Thiếu Âm
Hỷ Thần
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
Lưu Hà
Đầu Quân
ĐV. H Kỵ
ĐV.PHỐI
Tử
LN.MỆNH
Hợi
Triệt
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Đ.Mão -Mộc Quan Lộc +Thiên Đồng (Đ) 46 Th.9
Thai Phụ
Đào Hoa
Thiên Hỉ
Thiên Đức
Phúc Đức
Lực Sỹ
Ân Quang
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
L.Phúc Đức
ĐV. Lộc Tồn
L.Hóa Lộc
Thiên Hình (Đ)
Kình Dương (H)
ĐV.QUAN
Mộc Dục
LN.DI
Tỵ
|
G.Tuất +Thổ Huynh Đệ -Tham Lang (V) 116 Th.4
Tả Phù
Quốc Ấn
Long Trì
Hoa Cái
Hỏa Tinh (H)
Quan Phù
Bệnh Phù
Địa Võng
ĐV.HUYNH
Mộ
LN.PHỤ
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
B.Dần +Mộc Điền Trạch +Thất Sát (M) 36 Th.8
Thiên Giải
Lộc Tồn (M)
Bác Sỹ
Địa Không (Đ)
Bạch Hổ
L.Bạch Hổ
ĐV. Đà La
ĐV.ĐIỀN
Tràng Sinh
LN.NÔ
Thìn
|
Đ.Sửu -Thổ Phúc Đức +Thiên Lương (Đ) 26 Th.7
Văn Khúc (Đ)
Văn Xương (Đ)
Địa Giải
Thiên Khôi
Long Đức
Tam Thai
Bát Tọa
L.Long Đức
ĐV. H Quyền
L.Hóa Khoa
Đà La (Đ)
Quan Phủ
ĐV.PHÚC
Dưỡng
LN.QUAN
Mão
|
B.Tý +Thuỷ Phụ Mẫu +Thiên Tướng (V) -Liêm Trinh (V) 16 Th.6
ĐV. T Khôi
Hóa Lộc
Thiên Khốc (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Phục Binh
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
L.Hóa Kỵ
ĐV.PHỤ
Thai
LN.ĐIỀN
Dần
|
Ấ.Hợi -Thuỷ Mệnh -Cự Môn (Đ) 6 Th.5
Phong Cáo
Nguyệt Đức
Thiên Quý
Thiên Thọ
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
Kiếp Sát
Tử Phù
Đại Hao
L.Kiếp Sát
ĐV.MỆNH
Tuyệt
LN.PHÚC
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP