|
Q.Tỵ -Hoả Mệnh -Cự Môn (H) 2 Th.4
Hữu Bật
Lộc Tồn
Thiên Quan
Nguyệt Đức
Bác Sỹ
Thiên Quý
Thiên Tài
L.Thiên Mã
ĐV. Lộc Tồn
Kiếp Sát
Phá Toái
Tử Phù
L.Hóa Kỵ
ĐV.TỬ
Tuyệt
LN.TỬ
Mùi
Triệt
|
G.Ngọ +Hoả Phụ Mẫu +Thiên Tướng (V) -Liêm Trinh (V) 12 Th.5
Văn Khúc (H)
Thiên Y
Lực Sỹ
L.Lộc Tồn
ĐV. Khúc
Thiên Diêu (H)
Kình Dương (H)
Thiên Khốc (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
ĐV. H Kỵ
ĐV. K Dương
Hóa Kỵ
ĐV.PHỐI
Thai
LN.PHỐI
Thân
|
Ấ.Mùi -Thổ Phúc Đức +Thiên Lương (Đ) 22 Th.6
Long Đức
Thanh Long
L.Long Đức
Lưu Hà
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV.HUYNH
Dưỡng
LN.HUYNH
Dậu
|
B.Thân +Kim Điền Trạch +Thất Sát (M) 32 Th.7
Văn Xương (H)
Thai Phụ
Văn Tinh
L.Hồng Loan
ĐV. H Khoa
ĐV. Xương
Hóa Khoa
Linh Tinh (H)
Bạch Hổ
Tiểu Hao
L.Kiếp Sát
ĐV.MỆNH
Tràng Sinh
LN.MỆNH
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
N.Thìn +Thổ Huynh Đệ -Tham Lang (V) 112 Th.3
Phong Cáo
Long Trì
Hoa Cái
L.Thiên Đức
Hỏa Tinh (Đ)
Đà La (Đ)
Quan Phù
Quan Phủ
Thiên La
ĐV. Đà La
ĐV.TÀI
Mộ
LN.TÀI
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Đ.Dậu -Kim Quan Lộc <Thân>+Thiên Đồng (H) 42 Th.8
Tả Phù
Thiên Việt
Đào Hoa
Thiên Hỉ
Thiên Đức
Phúc Đức
Ân Quang
Thiên Thọ
L.Thiên Việt
L.Phúc Đức
ĐV. H Lộc
ĐV. T Việt
L.Hóa Quyền
Hóa Lộc
Địa Không (H)
Tướng Quân
Đầu Quân
L.Tang Môn
ĐV.PHỤ
Mộc Dục
LN.PHỤ
Hợi
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
T.Mão -Mộc Phu Thê -Thái Âm (H) 102 Th.2
Hồng Loan
Thiếu Âm
Bát Tọa
L.Hóa Lộc
Phục Binh
L.Bạch Hổ
ĐV.TẬT
Tử
LN.TẬT
Tỵ
|
M.Tuất +Thổ Nô Bộc -Vũ Khúc (M) 52 Th.9
Đường Phù
Giải Thần
Phượng Các
Tấu Thư
Quả Tú
Điếu Khách
Địa Võng
Thiên Thương
ĐV.PHÚC
Quan Đới
LN.PHÚC
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
C.Dần +Mộc Tử Tức +Tử Vi (M) -Thiên Phủ (M) 92 Th.1
Thiên Mã (Đ)
ĐV. T Mã
Thiên Hình (Đ)
Cô Thần
Tang Môn
Đại Hao
ĐV.DI
Bệnh
LN.DI
Thìn
|
T.Sửu -Thổ Tài Bạch -Thiên Cơ (Đ) 82 Th.12
Thiên Giải
Quốc Ấn
Thiếu Dương
ĐV. H Quyền
L.Hóa Khoa
Hóa Quyền
Địa Kiếp
Thiên Không
Bệnh Phù
L.Thiên Hư
ĐV.NÔ
Suy
LN.NÔ
Mão
|
C.Tý +Thuỷ Tật Ách -Phá Quân (M) 72 Th.11
Địa Giải
Thiên Phúc
Thiên Trù
Hỷ Thần
L.Đào Hoa
L.Nguyệt Đức
Thái Tuế
Thiên Sứ
ĐV.QUAN
Đế Vượng
LN.QUAN
Dần
|
K.Hợi -Thuỷ Thiên Di +Thái Dương (H) 62 Th.10
Thiên Khôi
Tam Thai
L.Thiên Khôi
ĐV. T Khôi
Trực Phù
Phi Liêm
L.Thiên Khốc
ĐV.ĐIỀN
Lâm Quan
LN.ĐIỀN
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP