|
Q.Tỵ -Hoả Điền Trạch +Thiên Tướng (Đ) 33 Th.1
Thiên Y
Thiên Phúc
Quốc Ấn
Giải Thần
Phượng Các
L.Thiên Mã
ĐV. T Việt
Thiên Diêu (H)
Thái Tuế
Bệnh Phù
Đầu Quân
ĐV.PHỤ
Bệnh
LN.DI
Mùi
Triệt
|
G.Ngọ +Hoả Quan Lộc +Thiên Lương (M) 43 Th.2
Văn Xương (H)
Phong Cáo
Hữu Bật
Thiên Khôi
Thiên Trù
Đào Hoa
Thiếu Dương
L.Lộc Tồn
ĐV. H Lộc
Linh Tinh (Đ)
Thiên Không
Đại Hao
Hóa Kỵ
ĐV.PHÚC
Tử
LN.TẬT
Ngọ
|
Ấ.Mùi -Thổ Nô Bộc +Thất Sát (Đ) -Liêm Trinh (Đ) 53 Th.3
Thiên Tài
Hỏa Tinh (H)
Địa Không (H)
Tang Môn
Phục Binh
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
Thiên Thương
ĐV.ĐIỀN
Mộ
LN.TÀI
Tỵ
|
B.Thân +Kim Thiên Di 63 Th.4
Văn Khúc (H)
Tả Phù
Thiếu Âm
L.Hồng Loan
Hóa Khoa
Đà La (H)
Cô Thần
Quan Phủ
L.Kiếp Sát
ĐV.QUAN
Tuyệt
LN.TỬ
Thìn
|
||||||||||||||||||||||||
|
N.Thìn +Thổ Phúc Đức -Cự Môn (H) 23 Th.12
Thiên Hỉ
Hỷ Thần
Thiên Quý
L.Thiên Đức
Hóa Lộc
Quả Tú
Trực Phù
Thiên La
L.Hóa Kỵ
ĐV.MỆNH
Suy
LN.NÔ
Thân
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Đ.Dậu -Kim Tật Ách 73 Th.5
Lộc Tồn (B)
Thiên Quan
Long Trì
Bác Sỹ
L.Thiên Việt
Phá Toái
Quan Phù
L.Tang Môn
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Thai
LN.PHỐI
Mão
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
T.Mão -Mộc Phụ Mẫu +Tử Vi (B) -Tham Lang (H) 13 Th.11
Thiên Thọ
ĐV. H Quyền
ĐV. T Khôi
Địa Kiếp
Lưu Hà
Điếu Khách
Phi Liêm
L.Bạch Hổ
ĐV.HUYNH
Đế Vượng
LN.QUAN
Dậu
|
M.Tuất +Thổ Tài Bạch <Thân>+Thiên Đồng (H) 83 Th.6
Thai Phụ
Hồng Loan
Nguyệt Đức
Lực Sỹ
Ân Quang
L.Hóa Quyền
Kình Dương (Đ)
Tử Phù
Địa Võng
ĐV. Đà La
ĐV.DI
Dưỡng
LN.HUYNH
Dần
|
||||||||||||||||||||||||||
|
C.Dần +Mộc Mệnh -Thái Âm (H) -Thiên Cơ (H) 3 Th.10
Thiên Việt
Đường Phù
Thiên Đức
Phúc Đức
Tấu Thư
L.Phúc Đức
ĐV. Xương
ĐV. T Mã
L.Hóa Lộc
L.Hóa Khoa
Kiếp Sát
ĐV.PHỐI
Lâm Quan
LN.ĐIỀN
Tuất
|
T.Sửu -Thổ Huynh Đệ -Thiên Phủ (B) 113 Th.9
Hoa Cái
Tam Thai
Bát Tọa
ĐV. H Khoa
Thiên Hình (H)
Thiên Khốc
Bạch Hổ
Tướng Quân
L.Thiên Hư
ĐV.TỬ
Quan Đới
LN.PHÚC
Hợi
|
C.Tý +Thuỷ Phu Thê +Thái Dương (H) 103 Th.8
Thiên Giải
Văn Tinh
Long Đức
L.Đào Hoa
L.Nguyệt Đức
L.Long Đức
ĐV. Khúc
Hóa Quyền
Tiểu Hao
ĐV. K Dương
ĐV.TÀI
Mộc Dục
LN.PHỤ
Tý
|
K.Hợi -Thuỷ Tử Tức -Phá Quân (H) -Vũ Khúc (H) 93 Th.7
Địa Giải
Thiên Mã (H)
Thanh Long
L.Thiên Khôi
ĐV. Lộc Tồn
Thiên Hư (Đ)
Tuế Phá
L.Thiên Khốc
ĐV. H Kỵ
ĐV.TẬT
Tràng Sinh
LN.MỆNH
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP