|
K.Tỵ -Hoả Điền Trạch +Thiên Lương (H) 36 Th.10
Thiên Trù
Văn Tinh
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Lộc Tồn
L.Phúc Đức
ĐV. T Mã
Kiếp Sát
Tiểu Hao
ĐV. Đà La
ĐV.PHÚC
Lâm Quan
LN.QUAN
Mão
|
C.Ngọ +Hoả Quan Lộc +Thất Sát (M) 46 Th.11
Thai Phụ
L.Văn Khúc
ĐV. Lộc Tồn
Điếu Khách
Tướng Quân
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV.ĐIỀN
Đế Vượng
LN.NÔ
Thìn
|
T.Mùi -Thổ Nô Bộc 56 Th.12
Địa Giải
Thiên Việt
Thiên Quan
Đường Phù
Hồng Loan
Tấu Thư
Ân Quang
Thiên Quý
Quả Tú
Trực Phù
Thiên Thương
ĐV. K Dương
ĐV.QUAN
Suy
LN.DI
Tỵ
Tuần
|
N.Thân +Kim Thiên Di -Liêm Trinh (V) 66 Th.1
Thiên Giải
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
Hóa Lộc
Thái Tuế
Phi Liêm
Đầu Quân
L.Tang Môn
L.Hóa Kỵ
ĐV.NÔ
Bệnh
LN.TẬT
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||
|
M.Thìn +Thổ Phúc Đức +Tử Vi (V) +Thiên Tướng (V) 26 Th.9
Văn Khúc (Đ)
Tả Phù
Hoa Cái
Thanh Long
Bạch Hổ
Thiên La
ĐV.PHỤ
Quan Đới
LN.ĐIỀN
Dần
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Q.Dậu -Kim Tật Ách 76 Th.2
Thiên Phúc
Đào Hoa
Thiếu Dương
Hỷ Thần
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
ĐV. T Việt
Thiên Hình (Đ)
Lưu Hà
Phá Toái
Thiên Không
Thiên Sứ
ĐV.DI
Tử
LN.TÀI
Mùi
Triệt
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Đ.Mão -Mộc Phụ Mẫu -Cự Môn (M) -Thiên Cơ (M) 16 Th.8
Long Đức
Lực Sỹ
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
L.Long Đức
ĐV. H Khoa
L.Hóa Quyền
Kình Dương (H)
ĐV. H Kỵ
ĐV.MỆNH
Mộc Dục
LN.PHÚC
Sửu
|
G.Tuất +Thổ Tài Bạch -Phá Quân (Đ) 86 Th.3
Văn Xương (Đ)
Hữu Bật
Quốc Ấn
Thiên Tài
Thiên Thọ
L.Hóa Khoa
Hóa Quyền
Linh Tinh (H)
Thiên Khốc (H)
Tang Môn
Bệnh Phù
Địa Võng
ĐV.TẬT
Mộ
LN.TỬ
Thân
|
||||||||||||||||||||||||||
|
B.Dần +Mộc Mệnh <Thân>-Tham Lang (Đ) 6 Th.7
Phong Cáo
Lộc Tồn (M)
Thiên Mã (Đ)
Giải Thần
Phượng Các
Bác Sỹ
Tam Thai
Hỏa Tinh (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
L.Bạch Hổ
ĐV.HUYNH
Tràng Sinh
LN.PHỤ
Tý
|
Đ.Sửu -Thổ Huynh Đệ -Thái Âm (Đ) +Thái Dương (Đ) 116 Th.6
Thiên Y
Thiên Khôi
Thiên Hỉ
Nguyệt Đức
ĐV. H Lộc
Thiên Diêu (H)
Đà La (Đ)
Tử Phù
Quan Phủ
Hóa Kỵ
ĐV.PHỐI
Dưỡng
LN.MỆNH
Hợi
|
B.Tý +Thuỷ Phu Thê -Vũ Khúc (V) -Thiên Phủ (M) 106 Th.5
Long Trì
Bát Tọa
Hóa Khoa
Quan Phù
Phục Binh
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.TỬ
Thai
LN.HUYNH
Tuất
|
Ấ.Hợi -Thuỷ Tử Tức +Thiên Đồng (Đ) 96 Th.4
Thiếu Âm
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. H Quyền
ĐV. T Khôi
L.Hóa Lộc
Địa Không (Đ)
Địa Kiếp
Cô Thần
Đại Hao
L.Kiếp Sát
ĐV.TÀI
Tuyệt
LN.PHỐI
Dậu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP