|
K.Tỵ -Hoả Thiên Di -Phá Quân (H) -Vũ Khúc (H) 66 Th.12
Thiên Giải
Thiên Mã (Đ)
Lực Sỹ
Thiên Quý
ĐV. H Lộc
ĐV. T Việt
Hóa Lộc
Đà La (H)
Cô Thần
Phá Toái
Tang Môn
L.Thái Tuế
ĐV.TÀI
Tuyệt
LN.PHÚC
Mùi
|
C.Ngọ +Hoả Tật Ách +Thái Dương (M) 56 Th.1
Thai Phụ
Lộc Tồn (M)
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
Bác Sỹ
L.Đào Hoa
L.Văn Xương
Thiên Hình (H)
Lưu Hà
Đầu Quân
Thiên Sứ
ĐV.TỬ
Mộ
LN.ĐIỀN
Thân
|
T.Mùi -Thổ Tài Bạch -Thiên Phủ (Đ) 46 Th.2
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
Kình Dương (Đ)
Quan Phù
Quan Phủ
L.Tang Môn
ĐV.PHỐI
Tử
LN.QUAN
Dậu
|
N.Thân +Kim Tử Tức -Thái Âm (V) -Thiên Cơ (V) 36 Th.3
Thiên Việt
Thiên Trù
Nguyệt Đức
L.Văn Khúc
L.Thiên Việt
ĐV. H Khoa
L.Hóa Lộc
Kiếp Sát
Tử Phù
Phục Binh
L.Hóa Kỵ
ĐV.HUYNH
Bệnh
LN.NÔ
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
M.Thìn +Thổ Nô Bộc +Thiên Đồng (H) 76 Th.11
Văn Khúc (Đ)
Địa Giải
Thiếu Dương
Thanh Long
Thiên Không
Thiên La
L.Kình Dương
Thiên Thương
Hóa Kỵ
ĐV.TẬT
Thai
LN.PHỤ
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Q.Dậu -Kim Phu Thê +Tử Vi (B) -Tham Lang (H) 26 Th.4
Văn Tinh
Thiên Quan
Ân Quang
L.Hóa Khoa
Hóa Quyền
Hỏa Tinh (H)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Đại Hao
ĐV. H Kỵ
ĐV.MỆNH
Suy
LN.DI
Hợi
Tuần - Triệt
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Đ.Mão -Mộc Quan Lộc 86 Th.10
L.Lộc Tồn
ĐV. T Khôi
ĐV. Xương
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Tiểu Hao
ĐV.DI
Dưỡng
LN.MỆNH
Tỵ
|
G.Tuất +Thổ Huynh Đệ -Cự Môn (H) 16 Th.5
Văn Xương (Đ)
Thiên Y
Long Đức
L.Hồng Loan
L.Nguyệt Đức
L.Long Đức
ĐV. H Quyền
Linh Tinh (H)
Thiên Diêu (Đ)
Bệnh Phù
Địa Võng
ĐV.PHỤ
Đế Vượng
LN.TẬT
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
B.Dần +Mộc Điền Trạch 96 Th.9
Phong Cáo
Thiên Phúc
Quốc Ấn
Thiên Tài
Thiên Thọ
L.Thiên Đức
Trực Phù
Tướng Quân
L.Kiếp Sát
ĐV.NÔ
Tràng Sinh
LN.HUYNH
Thìn
|
Đ.Sửu -Thổ Phúc Đức +Thất Sát (Đ) -Liêm Trinh (Đ) 106 Th.8
Hữu Bật
Tả Phù
Tấu Thư
Tam Thai
Bát Tọa
Quả Tú
Điếu Khách
L.Thiên Khốc
L.Bạch Hổ
ĐV. K Dương
ĐV.QUAN
Mộc Dục
LN.PHỐI
Mão
|
B.Tý +Thuỷ Phụ Mẫu +Thiên Lương (V) 116 Th.7
Thiên Khôi
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Thiên Khôi
L.Phúc Đức
ĐV. Lộc Tồn
L.Hóa Quyền
Hóa Khoa
Phi Liêm
ĐV.ĐIỀN
Quan Đới
LN.TỬ
Dần
|
Ấ.Hợi -Thuỷ Mệnh <Thân>+Thiên Tướng (Đ) 6 Th.6
Đường Phù
Hỷ Thần
L.Thiên Mã
ĐV. Khúc
ĐV. T Mã
Địa Không (Đ)
Địa Kiếp
Bạch Hổ
L.Thiên Hư
ĐV. Đà La
ĐV.PHÚC
Lâm Quan
LN.TÀI
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP