|
Đ.Tỵ -Hoả Quan Lộc 44 Th.2
Văn Xương (Đ)
Thiên Y
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Tấu Thư
Ân Quang
Bát Tọa
ĐV. T Mã
Linh Tinh (Đ)
Thiên Diêu (H)
Phá Toái
Bạch Hổ
L.Thiên Khốc
L.Hóa Kỵ
ĐV.PHÚC
Tràng Sinh
LN.DI
Hợi
|
M.Ngọ +Hoả Nô Bộc -Thiên Cơ (Đ) 54 Th.3
Hữu Bật
Thiên Quan
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Đào Hoa
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
L.Phúc Đức
ĐV. H Lộc
ĐV. Xương
Địa Không (H)
Phi Liêm
Thiên Thương
ĐV.ĐIỀN
Mộc Dục
LN.TẬT
Tuất
|
K.Mùi -Thổ Thiên Di -Phá Quân (V) +Tử Vi (Đ) 64 Th.4
Phong Cáo
Hỷ Thần
ĐV. H Khoa
Hóa Lộc
Quả Tú
Điếu Khách
L.Thiên Hư
ĐV.QUAN
Quan Đới
LN.TÀI
Dậu
|
C.Thân +Kim Tật Ách 74 Th.5
Tả Phù
Quốc Ấn
Thiên Thọ
ĐV. T Việt
ĐV. Khúc
Hỏa Tinh (H)
Trực Phù
Bệnh Phù
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Lâm Quan
LN.TỬ
Thân
|
||||||||||||||||||||||||
|
B.Thìn +Thổ Điền Trạch +Thái Dương (V) 34 Th.1
Long Đức
L.Long Đức
L.Hóa Quyền
Địa Kiếp
Tướng Quân
Thiên La
ĐV. K Dương
ĐV.PHỤ
Dưỡng
LN.NÔ
Tý
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
T.Dậu -Kim Tài Bạch -Thiên Phủ (B) 84 Th.6
Văn Khúc
Thiên Quý
Tam Thai
L.Lộc Tồn
L.Hóa Khoa
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Đại Hao
L.Bạch Hổ
ĐV.DI
Đế Vượng
LN.PHỐI
Mùi
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Ấ.Mão -Mộc Phúc Đức +Thất Sát (H) -Vũ Khúc (Đ) 24 Th.12
Thiên Khôi
Văn Tinh
ĐV. Lộc Tồn
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Tiểu Hao
L.Tang Môn
ĐV.MỆNH
Thai
LN.QUAN
Sửu
|
N.Tuất +Thổ Tử Tức -Thái Âm (M) 94 Th.7
Thiên Trù
Thiếu Dương
Thiên Tài
L.Thiên Đức
Hóa Khoa
Thiên Không
Phục Binh
Đầu Quân
Địa Võng
L.Kình Dương
ĐV. H Kỵ
ĐV.TẬT
Suy
LN.HUYNH
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||||
|
G.Dần +Mộc Phụ Mẫu +Thiên Đồng (M) +Thiên Lương (V) 14 Th.11
Nguyệt Đức
Thanh Long
L.Hồng Loan
L.Văn Khúc
L.Thiên Việt
ĐV. H Quyền
Lưu Hà
Kiếp Sát
Tử Phù
L.Kiếp Sát
ĐV. Đà La
ĐV.HUYNH
Tuyệt
LN.ĐIỀN
Dần
|
Ấ.Sửu -Thổ Mệnh +Thiên Tướng (Đ) 4 Th.10
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
Lực Sỹ
Thiên Hình (H)
Kình Dương (Đ)
Quan Phù
L.Thái Tuế
ĐV.PHỐI
Mộ
LN.PHÚC
Mão
Triệt
|
G.Tý +Thuỷ Huynh Đệ -Cự Môn (V) 114 Th.9
Thiên Giải
Lộc Tồn (M)
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
Bác Sỹ
L.Văn Xương
ĐV. T Khôi
L.Hóa Lộc
Hóa Quyền
ĐV.TỬ
Tử
LN.PHỤ
Thìn
|
Q.Hợi -Thuỷ Phu Thê <Thân>-Tham Lang (H) -Liêm Trinh (H) 104 Th.8
Thai Phụ
Địa Giải
Thiên Mã (H)
L.Thiên Mã
Đà La (H)
Cô Thần
Tang Môn
Quan Phủ
Hóa Kỵ
ĐV.TÀI
Bệnh
LN.MỆNH
Tỵ
Tuần
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP