|
T.Tỵ -Hoả Tử Tức -Phá Quân (H) -Vũ Khúc (H) 92 Th.6
Văn Khúc (Đ)
Thiên Mã (Đ)
Thanh Long
L.Lộc Tồn
ĐV. T Mã
Thiên Hư (Đ)
Tuế Phá
Đầu Quân
ĐV. Đà La
ĐV.DI
Tuyệt
LN.DI
Mùi
|
N.Ngọ +Hoả Phu Thê +Thái Dương (M) 102 Th.7
Thiên Trù
Văn Tinh
Long Đức
L.Văn Khúc
L.Long Đức
ĐV. Lộc Tồn
Tiểu Hao
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV.TẬT
Thai
LN.TẬT
Ngọ
|
Q.Mùi -Thổ Huynh Đệ -Thiên Phủ (Đ) 112 Th.8
Thai Phụ
Hoa Cái
Thiên Tài
Thiên Khốc (Đ)
Bạch Hổ
Tướng Quân
ĐV. K Dương
ĐV.TÀI
Dưỡng
LN.TÀI
Tỵ
Triệt
|
G.Thân +Kim Mệnh -Thái Âm (V) -Thiên Cơ (V) 2 Th.9
Thiên Y
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Thiên Đức
Phúc Đức
Tấu Thư
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
L.Phúc Đức
ĐV. H Lộc
ĐV. H Khoa
L.Hóa Quyền
Hóa Lộc
Thiên Diêu (H)
Kiếp Sát
L.Tang Môn
Hóa Kỵ
ĐV.TỬ
Tràng Sinh
LN.TỬ
Thìn
|
||||||||||||||||||||||||
|
C.Thìn +Thổ Tài Bạch +Thiên Đồng (H) 82 Th.5
Thiên Quan
Hồng Loan
Nguyệt Đức
Lực Sỹ
ĐV. H Quyền
L.Hóa Lộc
Thiên Hình (H)
Kình Dương (Đ)
Tử Phù
Thiên La
ĐV.NÔ
Mộ
LN.NÔ
Thân
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Ấ.Dậu -Kim Phụ Mẫu +Tử Vi (B) -Tham Lang (H) 12 Th.10
Văn Xương
Thiên Thọ
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
ĐV. T Việt
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
Linh Tinh (H)
Phá Toái
Điếu Khách
Phi Liêm
ĐV.PHỐI
Mộc Dục
LN.PHỐI
Mão
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
K.Mão -Mộc Tật Ách 72 Th.4
Phong Cáo
Hữu Bật
Thiên Giải
Lộc Tồn (M)
Long Trì
Bác Sỹ
Tam Thai
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
Quan Phù
Thiên Sứ
ĐV.QUAN
Tử
LN.QUAN
Dậu
|
B.Tuất +Thổ Phúc Đức <Thân>-Cự Môn (H) 22 Th.11
Thiên Hỉ
Hỷ Thần
Hỏa Tinh (H)
Địa Không (H)
Lưu Hà
Quả Tú
Trực Phù
Địa Võng
ĐV. H Kỵ
ĐV.HUYNH
Quan Đới
LN.HUYNH
Dần
|
||||||||||||||||||||||||||
|
M.Dần +Mộc Thiên Di 62 Th.3
Địa Giải
Thiếu Âm
Thiên Quý
Đà La (H)
Cô Thần
Quan Phủ
L.Bạch Hổ
ĐV.ĐIỀN
Bệnh
LN.ĐIỀN
Tuất
|
K.Sửu -Thổ Nô Bộc +Thất Sát (Đ) -Liêm Trinh (Đ) 52 Th.2
Tang Môn
Phục Binh
Thiên Thương
L.Hóa Kỵ
ĐV.PHÚC
Suy
LN.PHÚC
Hợi
|
M.Tý +Thuỷ Quan Lộc +Thiên Lương (V) 42 Th.1
Thiên Khôi
Đào Hoa
Thiếu Dương
Ân Quang
Hóa Quyền
Địa Kiếp
Thiên Không
Đại Hao
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.PHỤ
Đế Vượng
LN.PHỤ
Tý
|
Đ.Hợi -Thuỷ Điền Trạch +Thiên Tướng (Đ) 32 Th.12
Tả Phù
Quốc Ấn
Giải Thần
Phượng Các
Bát Tọa
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. T Khôi
Thái Tuế
Bệnh Phù
L.Kiếp Sát
ĐV.MỆNH
Lâm Quan
LN.MỆNH
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP