|
Q.Tỵ -Hoả Mệnh -Cự Môn (H) 2 Th.5
Tả Phù
Lộc Tồn
Thiên Quan
Bác Sỹ
L.Lộc Tồn
ĐV. H Quyền
ĐV. T Việt
Linh Tinh (Đ)
Phá Toái
Trực Phù
ĐV.MỆNH
Tuyệt
LN.MỆNH
Mùi
Triệt
|
G.Ngọ +Hoả Phụ Mẫu +Thiên Tướng (V) -Liêm Trinh (V) 12 Th.6
Lực Sỹ
L.Văn Khúc
Kình Dương (H)
Thái Tuế
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
L.Hóa Kỵ
Hóa Kỵ
ĐV.PHỤ
Thai
LN.PHỤ
Thân
|
Ấ.Mùi -Thổ Phúc Đức +Thiên Lương (Đ) 22 Th.7
Thiếu Dương
Thanh Long
Tam Thai
Bát Tọa
Thiên Thọ
Lưu Hà
Thiên Không
ĐV.PHÚC
Dưỡng
LN.PHÚC
Dậu
|
B.Thân +Kim Điền Trạch +Thất Sát (M) 32 Th.8
Địa Giải
Văn Tinh
Thiên Mã (H)
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
Cô Thần
Tang Môn
Tiểu Hao
L.Tang Môn
ĐV.ĐIỀN
Tràng Sinh
LN.ĐIỀN
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
N.Thìn +Thổ Huynh Đệ -Tham Lang (V) 112 Th.4
Thai Phụ
Giải Thần
Phượng Các
Đà La (Đ)
Quả Tú
Điếu Khách
Quan Phủ
Thiên La
ĐV. H Kỵ
ĐV.HUYNH
Mộ
LN.HUYNH
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Đ.Dậu -Kim Quan Lộc +Thiên Đồng (H) 42 Th.9
Hữu Bật
Thiên Giải
Thiên Việt
Hồng Loan
Thiếu Âm
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
L.Hóa Lộc
Hóa Lộc
Địa Kiếp
Tướng Quân
ĐV.QUAN
Mộc Dục
LN.QUAN
Hợi
|
|||||||||||||||||||||||||
|
T.Mão -Mộc Phu Thê -Thái Âm (H) 102 Th.3
Đào Hoa
Thiên Hỉ
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
L.Phúc Đức
ĐV. H Khoa
ĐV. T Khôi
ĐV. Xương
Phục Binh
Đầu Quân
ĐV.PHỐI
Tử
LN.PHỐI
Tỵ
Tuần
|
M.Tuất +Thổ Nô Bộc -Vũ Khúc (M) 52 Th.10
Đường Phù
Long Trì
Hoa Cái
Tấu Thư
Thiên Hình (H)
Quan Phù
Địa Võng
Thiên Thương
ĐV.NÔ
Quan Đới
LN.NÔ
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
C.Dần +Mộc Tử Tức +Tử Vi (M) -Thiên Phủ (M) 92 Th.2
Văn Khúc (H)
Thiên Y
Thiên Diêu (Đ)
Bạch Hổ
Đại Hao
L.Bạch Hổ
ĐV.TỬ
Bệnh
LN.TỬ
Thìn
|
T.Sửu -Thổ Tài Bạch <Thân>-Thiên Cơ (Đ) 82 Th.1
Quốc Ấn
Long Đức
Ân Quang
Thiên Quý
L.Long Đức
L.Hóa Quyền
Hóa Quyền
Địa Không (H)
Bệnh Phù
ĐV. K Dương
ĐV.TÀI
Suy
LN.TÀI
Mão
|
C.Tý +Thuỷ Tật Ách -Phá Quân (M) 72 Th.12
Văn Xương (H)
Phong Cáo
Thiên Phúc
Thiên Trù
Hỷ Thần
ĐV. H Lộc
ĐV. Lộc Tồn
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
Thiên Khốc (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
Thiên Sứ
ĐV.TẬT
Đế Vượng
LN.TẬT
Dần
|
K.Hợi -Thuỷ Thiên Di +Thái Dương (H) 62 Th.11
Thiên Khôi
Nguyệt Đức
Thiên Tài
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. Khúc
ĐV. T Mã
Hỏa Tinh (H)
Kiếp Sát
Tử Phù
Phi Liêm
L.Kiếp Sát
ĐV. Đà La
ĐV.DI
Lâm Quan
LN.DI
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP