|
T.Tỵ -Hoả Mệnh +Thiên Lương (H) 4 Th.11
Thanh Long
L.Lộc Tồn
ĐV. H Lộc
ĐV. T Việt
Hóa Quyền
Phá Toái
Bạch Hổ
ĐV.HUYNH
Tràng Sinh
LN.MỆNH
Hợi
|
N.Ngọ +Hoả Phụ Mẫu +Thất Sát (M) 14 Th.12
Văn Xương (H)
Phong Cáo
Thiên Trù
Văn Tinh
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Văn Khúc
L.Phúc Đức
L.Hóa Khoa
Linh Tinh (Đ)
Tiểu Hao
Đầu Quân
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV.MỆNH
Mộc Dục
LN.PHỤ
Tuất
|
Q.Mùi -Thổ Phúc Đức 24 Th.1
Ân Quang
Thiên Quý
Hỏa Tinh (H)
Địa Không (H)
Quả Tú
Điếu Khách
Tướng Quân
ĐV.PHỤ
Quan Đới
LN.PHÚC
Dậu
Tuần - Triệt
|
G.Thân +Kim Điền Trạch -Liêm Trinh (V) 34 Th.2
Văn Khúc (H)
Thiên Y
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Tấu Thư
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
ĐV. T Mã
Thiên Diêu (H)
Trực Phù
L.Tang Môn
L.Hóa Kỵ
ĐV.PHÚC
Lâm Quan
LN.ĐIỀN
Thân
|
||||||||||||||||||||||||
|
C.Thìn +Thổ Huynh Đệ +Tử Vi (V) +Thiên Tướng (V) 114 Th.10
Thiên Quan
Long Đức
Lực Sỹ
L.Long Đức
ĐV. H Quyền
Hóa Khoa
Thiên Hình (H)
Kình Dương (Đ)
Thiên La
ĐV.PHỐI
Dưỡng
LN.HUYNH
Tý
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Ấ.Dậu -Kim Quan Lộc 44 Th.3
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Phi Liêm
ĐV.ĐIỀN
Đế Vượng
LN.QUAN
Mùi
|
|||||||||||||||||||||||||
|
K.Mão -Mộc Phu Thê -Cự Môn (M) -Thiên Cơ (M) 104 Th.9
Hữu Bật
Thiên Giải
Lộc Tồn (M)
Bác Sỹ
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
ĐV. T Khôi
L.Hóa Quyền
Hóa Lộc
Địa Kiếp
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
ĐV.TỬ
Thai
LN.PHỐI
Sửu
|
B.Tuất +Thổ Nô Bộc -Phá Quân (Đ) 54 Th.4
Thai Phụ
Thiếu Dương
Hỷ Thần
Thiên Thọ
Lưu Hà
Thiên Không
Địa Võng
Thiên Thương
ĐV. Đà La
ĐV.QUAN
Suy
LN.NÔ
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||||
|
M.Dần +Mộc Tử Tức -Tham Lang (Đ) 94 Th.8
Địa Giải
Nguyệt Đức
Thiên Tài
ĐV. Xương
Đà La (H)
Kiếp Sát
Tử Phù
Quan Phủ
L.Bạch Hổ
ĐV.TÀI
Tuyệt
LN.TỬ
Dần
|
K.Sửu -Thổ Tài Bạch <Thân>-Thái Âm (Đ) +Thái Dương (Đ) 84 Th.7
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
Tam Thai
Bát Tọa
Quan Phù
Phục Binh
Hóa Kỵ
ĐV.TẬT
Mộ
LN.TÀI
Mão
|
M.Tý +Thuỷ Tật Ách -Vũ Khúc (V) -Thiên Phủ (M) 74 Th.6
Thiên Khôi
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
ĐV. H Khoa
ĐV. Khúc
Đại Hao
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
Thiên Sứ
ĐV. H Kỵ
ĐV. K Dương
ĐV.DI
Tử
LN.TẬT
Thìn
|
Đ.Hợi -Thuỷ Thiên Di +Thiên Đồng (Đ) 64 Th.5
Tả Phù
Quốc Ấn
Thiên Mã (H)
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. Lộc Tồn
L.Hóa Lộc
Cô Thần
Tang Môn
Bệnh Phù
L.Kiếp Sát
ĐV.NÔ
Bệnh
LN.DI
Tỵ
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP