|
Đ.Tỵ -Hoả Phúc Đức -Tham Lang (H) -Liêm Trinh (H) 22 Th.5
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Thiên Mã (Đ)
Tấu Thư
L.Lộc Tồn
Điếu Khách
ĐV. Đà La
L.Hóa Kỵ
Hóa Kỵ
ĐV.MỆNH
Tuyệt
LN.TẬT
Mão
|
M.Ngọ +Hoả Điền Trạch -Cự Môn (V) 32 Th.6
Địa Giải
Thiên Quan
Thiên Thọ
L.Văn Khúc
ĐV. Lộc Tồn
Hóa Quyền
Trực Phù
Phi Liêm
Đầu Quân
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV. H Kỵ
ĐV.PHỤ
Thai
LN.TÀI
Dần
|
K.Mùi -Thổ Quan Lộc +Thiên Tướng (Đ) 42 Th.7
Thiên Giải
Hoa Cái
Hỷ Thần
Hỏa Tinh (H)
Thái Tuế
ĐV. K Dương
ĐV.PHÚC
Dưỡng
LN.TỬ
Sửu
|
C.Thân +Kim Nô Bộc +Thiên Đồng (M) +Thiên Lương (V) 52 Th.8
Quốc Ấn
Hồng Loan
Thiếu Dương
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
ĐV. H Quyền
L.Hóa Lộc
Thiên Hình (Đ)
Cô Thần
Kiếp Sát
Thiên Không
Bệnh Phù
L.Tang Môn
Thiên Thương
ĐV.ĐIỀN
Tràng Sinh
LN.PHỐI
Tý
|
||||||||||||||||||||||||
|
B.Thìn +Thổ Phụ Mẫu -Thái Âm (H) 12 Th.4
Thai Phụ
Thiên Đức
Phúc Đức
Thiên Quý
L.Phúc Đức
ĐV. H Lộc
Hóa Khoa
Quả Tú
Tướng Quân
Thiên La
ĐV.HUYNH
Mộ
LN.DI
Thìn
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
T.Dậu -Kim Thiên Di +Thất Sát (H) -Vũ Khúc (Đ) 62 Th.9
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
ĐV. T Việt
Địa Kiếp
Tang Môn
Đại Hao
ĐV.QUAN
Mộc Dục
LN.HUYNH
Hợi
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Ấ.Mão -Mộc Mệnh -Thiên Phủ (B) 2 Th.3
Tả Phù
Thiên Khôi
Văn Tinh
Giải Thần
Phượng Các
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
Bạch Hổ
Tiểu Hao
ĐV.PHỐI
Tử
LN.NÔ
Tỵ
|
N.Tuất +Thổ Tật Ách +Thái Dương (H) 72 Th.10
Thiên Trù
Thiếu Âm
Ân Quang
Thiên Tài
Phục Binh
Địa Võng
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Quan Đới
LN.MỆNH
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||||
|
G.Dần +Mộc Huynh Đệ 112 Th.2
Văn Khúc (H)
Thiên Hỉ
Long Đức
Thanh Long
Tam Thai
L.Long Đức
Lưu Hà
L.Bạch Hổ
ĐV.TỬ
Bệnh
LN.QUAN
Ngọ
|
Ấ.Sửu -Thổ Phu Thê -Phá Quân (V) +Tử Vi (Đ) 102 Th.1
Lực Sỹ
Hóa Lộc
Địa Không (H)
Kình Dương (Đ)
Thiên Hư (H)
Phá Toái
Tuế Phá
ĐV.TÀI
Suy
LN.ĐIỀN
Mùi
Triệt
|
G.Tý +Thuỷ Tử Tức -Thiên Cơ (Đ) 92 Th.12
Văn Xương (H)
Phong Cáo
Thiên Y
Lộc Tồn (M)
Đào Hoa
Nguyệt Đức
Bác Sỹ
Bát Tọa
ĐV. H Khoa
L.Hóa Quyền
L.Hóa Khoa
Linh Tinh (H)
Thiên Diêu (H)
Tử Phù
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.TẬT
Đế Vượng
LN.PHÚC
Thân
|
Q.Hợi -Thuỷ Tài Bạch <Thân>82 Th.11
Hữu Bật
Long Trì
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. T Khôi
ĐV. T Mã
Đà La (H)
Thiên Khốc (H)
Quan Phù
Quan Phủ
L.Kiếp Sát
ĐV.DI
Lâm Quan
LN.PHỤ
Dậu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP