|
Đ.Tỵ -Hoả Tử Tức +Thái Dương (M) 33 Th.8
Văn Xương (Đ)
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Thiên Mã (Đ)
Hỷ Thần
L.Hồng Loan
ĐV. Lộc Tồn
L.Hóa Lộc
Điếu Khách
ĐV.HUYNH
Bệnh
LN.TẬT
Hợi
|
M.Ngọ +Hoả Phu Thê <Thân>-Phá Quân (M) 23 Th.9
Địa Giải
Thiên Quan
L.Thiên Khôi
Hóa Lộc
Địa Không (H)
Trực Phù
Phi Liêm
L.Bạch Hổ
ĐV. K Dương
ĐV.MỆNH
Suy
LN.TÀI
Tý
|
K.Mùi -Thổ Huynh Đệ -Thiên Cơ (Đ) 13 Th.10
Phong Cáo
Thiên Giải
Hoa Cái
Tấu Thư
L.Thiên Đức
ĐV. T Việt
Thái Tuế
ĐV. H Kỵ
ĐV.PHỤ
Đế Vượng
LN.TỬ
Sửu
|
C.Thân +Kim Mệnh +Tử Vi (M) -Thiên Phủ (M) 3 Th.11
Quốc Ấn
Hồng Loan
Thiếu Dương
L.Lộc Tồn
L.Thiên Mã
ĐV. T Mã
Thiên Hình (Đ)
Cô Thần
Kiếp Sát
Thiên Không
Tướng Quân
L.Thiên Khốc
ĐV.PHÚC
Lâm Quan
LN.PHỐI
Dần
|
||||||||||||||||||||||||
|
B.Thìn +Thổ Tài Bạch -Vũ Khúc (M) 43 Th.7
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Phúc Đức
L.Hóa Quyền
Hỏa Tinh (Đ)
Địa Kiếp
Quả Tú
Bệnh Phù
Thiên La
L.Thiên Hư
ĐV. Đà La
ĐV.PHỐI
Tử
LN.DI
Tuất
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
T.Dậu -Kim Phụ Mẫu -Thái Âm (M) 113 Th.12
Văn Khúc
ĐV. H Quyền
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
Tang Môn
Tiểu Hao
L.Kình Dương
ĐV.ĐIỀN
Quan Đới
LN.HUYNH
Mão
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Ấ.Mão -Mộc Tật Ách +Thiên Đồng (Đ) 53 Th.6
Tả Phù
Thiên Khôi
Văn Tinh
Giải Thần
Phượng Các
Thiên Tài
L.Đào Hoa
L.Văn Khúc
L.Nguyệt Đức
Linh Tinh (Đ)
Bạch Hổ
Đại Hao
Thiên Sứ
L.Hóa Kỵ
ĐV.TỬ
Mộ
LN.NÔ
Dậu
|
N.Tuất +Thổ Phúc Đức -Tham Lang (V) 103 Th.1
Thiên Trù
Thiếu Âm
Thanh Long
ĐV. H Lộc
Địa Võng
L.Thái Tuế
Hóa Kỵ
ĐV.QUAN
Mộc Dục
LN.MỆNH
Thìn
|
||||||||||||||||||||||||||
|
G.Dần +Mộc Thiên Di +Thất Sát (M) 63 Th.5
Thiên Hỉ
Long Đức
Ân Quang
L.Thiên Việt
L.Long Đức
Lưu Hà
Phục Binh
ĐV.TÀI
Tuyệt
LN.QUAN
Thân
|
Ấ.Sửu -Thổ Nô Bộc +Thiên Lương (Đ) 73 Th.4
Tam Thai
Bát Tọa
Thiên Thọ
ĐV. T Khôi
Kình Dương (Đ)
Thiên Hư (H)
Phá Toái
Tuế Phá
Quan Phủ
Đầu Quân
Thiên Thương
ĐV.TẬT
Thai
LN.ĐIỀN
Mùi
Triệt
|
G.Tý +Thuỷ Quan Lộc +Thiên Tướng (V) -Liêm Trinh (V) 83 Th.3
Thiên Y
Lộc Tồn (M)
Đào Hoa
Nguyệt Đức
Bác Sỹ
Thiên Quý
Thiên Diêu (H)
Tử Phù
L.Tang Môn
ĐV.DI
Dưỡng
LN.PHÚC
Ngọ
|
Q.Hợi -Thuỷ Điền Trạch -Cự Môn (Đ) 93 Th.2
Thai Phụ
Hữu Bật
Long Trì
Lực Sỹ
L.Văn Xương
ĐV. H Khoa
Hóa Quyền
Đà La (H)
Thiên Khốc (H)
Quan Phù
L.Kiếp Sát
ĐV.NÔ
Tràng Sinh
LN.PHỤ
Tỵ
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP