|
K.Tỵ -Hoả Phúc Đức +Thiên Lương (H) 106 Th.3
Phong Cáo
Thiên Y
Thiên Mã (Đ)
Lực Sỹ
L.Lộc Tồn
Hóa Khoa
Thiên Diêu (H)
Đà La (H)
Cô Thần
Phá Toái
Tang Môn
ĐV. Đà La
ĐV.QUAN
Tuyệt
LN.TỬ
Mùi
|
C.Ngọ +Hoả Điền Trạch +Thất Sát (M) 96 Th.4
Hữu Bật
Lộc Tồn (M)
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
Bác Sỹ
Tam Thai
Thiên Tài
L.Văn Khúc
ĐV. Lộc Tồn
Hỏa Tinh (Đ)
Lưu Hà
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV.NÔ
Mộ
LN.PHỐI
Thân
|
T.Mùi -Thổ Quan Lộc 86 Th.5
Văn Khúc (Đ)
Văn Xương (Đ)
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
L.Hóa Khoa
Kình Dương (Đ)
Quan Phù
Quan Phủ
ĐV. K Dương
Hóa Kỵ
ĐV.DI
Tử
LN.HUYNH
Dậu
|
N.Thân +Kim Nô Bộc -Liêm Trinh (V) 76 Th.6
Tả Phù
Thiên Việt
Thiên Trù
Nguyệt Đức
Bát Tọa
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
Địa Không (Đ)
Kiếp Sát
Tử Phù
Phục Binh
L.Tang Môn
Thiên Thương
L.Hóa Kỵ
ĐV.TẬT
Bệnh
LN.MỆNH
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
M.Thìn +Thổ Phụ Mẫu +Tử Vi (V) +Thiên Tướng (V) 116 Th.2
Thiếu Dương
Thanh Long
Ân Quang
Thiên Không
Thiên La
ĐV.ĐIỀN
Thai
LN.TÀI
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Q.Dậu -Kim Thiên Di <Thân>66 Th.7
Thai Phụ
Văn Tinh
Thiên Quan
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
ĐV. T Việt
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Đại Hao
ĐV.TÀI
Suy
LN.PHỤ
Hợi
Tuần - Triệt
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Đ.Mão -Mộc Mệnh -Cự Môn (M) -Thiên Cơ (M) 6 Th.1
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
ĐV. H Khoa
L.Hóa Quyền
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Tiểu Hao
ĐV. H Kỵ
ĐV.PHÚC
Dưỡng
LN.TẬT
Tỵ
|
G.Tuất +Thổ Tật Ách -Phá Quân (Đ) 56 Th.8
Long Đức
Thiên Quý
L.Long Đức
Bệnh Phù
Địa Võng
Thiên Sứ
ĐV.TỬ
Đế Vượng
LN.PHÚC
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
B.Dần +Mộc Huynh Đệ -Tham Lang (Đ) 16 Th.12
Thiên Phúc
Quốc Ấn
Hóa Quyền
Địa Kiếp (Đ)
Trực Phù
Tướng Quân
Đầu Quân
L.Bạch Hổ
ĐV.PHỤ
Tràng Sinh
LN.DI
Thìn
|
Đ.Sửu -Thổ Phu Thê -Thái Âm (Đ) +Thái Dương (Đ) 26 Th.11
Tấu Thư
ĐV. H Lộc
Linh Tinh (H)
Thiên Hình (H)
Quả Tú
Điếu Khách
ĐV.MỆNH
Mộc Dục
LN.NÔ
Mão
|
B.Tý +Thuỷ Tử Tức -Vũ Khúc (V) -Thiên Phủ (M) 36 Th.10
Thiên Giải
Thiên Khôi
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
Thiên Thọ
L.Phúc Đức
Hóa Lộc
Phi Liêm
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.HUYNH
Quan Đới
LN.QUAN
Dần
|
Ấ.Hợi -Thuỷ Tài Bạch +Thiên Đồng (Đ) 46 Th.9
Địa Giải
Đường Phù
Hỷ Thần
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. H Quyền
ĐV. T Khôi
ĐV. T Mã
L.Hóa Lộc
Bạch Hổ
L.Kiếp Sát
ĐV.PHỐI
Lâm Quan
LN.ĐIỀN
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP