|
Đ.Tỵ -Hoả Tài Bạch +Thiên Tướng (Đ) 83 Th.11
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Thiên Mã (Đ)
Tấu Thư
L.Lộc Tồn
ĐV. T Việt
ĐV. T Mã
Hỏa Tinh (Đ)
Điếu Khách
ĐV.DI
Bệnh
LN.MỆNH
Mão
|
M.Ngọ +Hoả Tử Tức +Thiên Lương (M) 93 Th.12
Thiên Quan
Ân Quang
L.Văn Khúc
Trực Phù
Phi Liêm
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV.TẬT
Tử
LN.PHỤ
Dần
|
K.Mùi -Thổ Phu Thê +Thất Sát (Đ) -Liêm Trinh (Đ) 103 Th.1
Hữu Bật
Tả Phù
Hoa Cái
Hỷ Thần
Địa Kiếp
Thái Tuế
L.Hóa Kỵ
ĐV.TÀI
Mộ
LN.PHÚC
Sửu
|
C.Thân +Kim Huynh Đệ 113 Th.2
Quốc Ấn
Hồng Loan
Thiếu Dương
Thiên Quý
Thiên Thọ
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
Cô Thần
Kiếp Sát
Thiên Không
Bệnh Phù
L.Tang Môn
ĐV.TỬ
Tuyệt
LN.ĐIỀN
Tý
|
||||||||||||||||||||||||
|
B.Thìn +Thổ Tật Ách -Cự Môn (H) 73 Th.10
Thiên Y
Thiên Đức
Phúc Đức
Thiên Tài
L.Phúc Đức
ĐV. H Quyền
Hóa Quyền
Thiên Diêu (H)
Quả Tú
Tướng Quân
Thiên La
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Suy
LN.HUYNH
Thìn
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
T.Dậu -Kim Mệnh 3 Th.3
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
Tang Môn
Đại Hao
ĐV.PHỐI
Thai
LN.QUAN
Hợi
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Ấ.Mão -Mộc Thiên Di +Tử Vi (B) -Tham Lang (H) 63 Th.9
Thiên Khôi
Văn Tinh
Giải Thần
Phượng Các
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
ĐV. T Khôi
ĐV. Xương
Địa Không (H)
Bạch Hổ
Tiểu Hao
ĐV. H Kỵ
Hóa Kỵ
ĐV.QUAN
Đế Vượng
LN.PHỐI
Tỵ
|
N.Tuất +Thổ Phụ Mẫu +Thiên Đồng (H) 13 Th.4
Phong Cáo
Địa Giải
Thiên Trù
Thiếu Âm
L.Hóa Lộc
Phục Binh
Địa Võng
ĐV.HUYNH
Dưỡng
LN.NÔ
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||||
|
G.Dần +Mộc Nô Bộc -Thái Âm (H) -Thiên Cơ (H) 53 Th.8
Văn Xương (H)
Thai Phụ
Thiên Hỉ
Long Đức
Thanh Long
Bát Tọa
L.Long Đức
ĐV. H Khoa
L.Hóa Quyền
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
Linh Tinh (Đ)
Lưu Hà
L.Bạch Hổ
Thiên Thương
ĐV.ĐIỀN
Lâm Quan
LN.TỬ
Ngọ
|
Ấ.Sửu -Thổ Quan Lộc <Thân>-Thiên Phủ (B) 43 Th.7
Lực Sỹ
Kình Dương (Đ)
Thiên Hư (H)
Phá Toái
Tuế Phá
ĐV. K Dương
ĐV.PHÚC
Quan Đới
LN.TÀI
Mùi
Triệt
|
G.Tý +Thuỷ Điền Trạch +Thái Dương (H) 33 Th.6
Văn Khúc (H)
Lộc Tồn (M)
Đào Hoa
Nguyệt Đức
Bác Sỹ
Tam Thai
ĐV. Lộc Tồn
Thiên Hình (H)
Tử Phù
Đầu Quân
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.PHỤ
Mộc Dục
LN.TẬT
Thân
|
Q.Hợi -Thuỷ Phúc Đức -Phá Quân (H) -Vũ Khúc (H) 23 Th.5
Thiên Giải
Long Trì
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. H Lộc
ĐV. Khúc
Hóa Lộc
Đà La (H)
Thiên Khốc (H)
Quan Phù
Quan Phủ
L.Kiếp Sát
ĐV. Đà La
ĐV.MỆNH
Tràng Sinh
LN.DI
Dậu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP