|
Q.Tỵ -Hoả Tử Tức -Thiên Cơ (V) 96 Th.12
Văn Khúc (Đ)
Thiên Phúc
Quốc Ấn
Thiên Mã (Đ)
Thiên Quý
L.Văn Xương
ĐV. H Quyền
ĐV. Lộc Tồn
Hóa Khoa
Cô Thần
Phá Toái
Tang Môn
Bệnh Phù
L.Kiếp Sát
ĐV.TỬ
Lâm Quan
LN.PHỐI
Hợi
Triệt
|
G.Ngọ +Hoả Phu Thê +Tử Vi (M) 106 Th.1
Thiên Khôi
Thiên Trù
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
ĐV. Khúc
Đại Hao
L.Tang Môn
ĐV. K Dương
ĐV.PHỐI
Đế Vượng
LN.HUYNH
Tuất
|
Ấ.Mùi -Thổ Huynh Đệ 116 Th.2
Thai Phụ
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
L.Thiên Việt
Quan Phù
Phục Binh
ĐV.HUYNH
Suy
LN.MỆNH
Dậu
Tuần
|
B.Thân +Kim Mệnh -Phá Quân (H) 6 Th.3
Thiên Y
Nguyệt Đức
ĐV. Xương
L.Hóa Quyền
Thiên Diêu (H)
Đà La (H)
Kiếp Sát
Tử Phù
Quan Phủ
ĐV.MỆNH
Bệnh
LN.PHỤ
Thân
|
||||||||||||||||||||||||
|
N.Thìn +Thổ Tài Bạch +Thất Sát (H) 86 Th.11
Thiếu Dương
Hỷ Thần
Thiên Hình (H)
Thiên Không
Thiên La
L.Thái Tuế
ĐV. Đà La
ĐV.TÀI
Quan Đới
LN.TỬ
Tý
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Đ.Dậu -Kim Phụ Mẫu 16 Th.4
Văn Xương
Lộc Tồn (B)
Thiên Quan
Bác Sỹ
Ân Quang
L.Đào Hoa
L.Văn Khúc
L.Nguyệt Đức
ĐV. H Khoa
ĐV. T Việt
Linh Tinh (H)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Đầu Quân
Hóa Kỵ
ĐV.PHỤ
Tử
LN.PHÚC
Mùi
|
|||||||||||||||||||||||||
|
T.Mão -Mộc Tật Ách +Thiên Lương (V) +Thái Dương (V) 76 Th.10
Phong Cáo
Hữu Bật
Thiên Giải
Hóa Quyền
Lưu Hà
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Phi Liêm
L.Kình Dương
Thiên Sứ
L.Hóa Kỵ
ĐV.TẬT
Mộc Dục
LN.TÀI
Sửu
|
M.Tuất +Thổ Phúc Đức <Thân>-Liêm Trinh (M) -Thiên Phủ (V) 26 Th.5
Long Đức
Lực Sỹ
L.Long Đức
L.Hóa Lộc
Hỏa Tinh (H)
Địa Không (H)
Kình Dương (Đ)
Địa Võng
L.Thiên Hư
ĐV. H Kỵ
ĐV.PHÚC
Mộ
LN.ĐIỀN
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||||
|
C.Dần +Mộc Thiên Di +Thiên Tướng (M) -Vũ Khúc (V) 66 Th.9
Địa Giải
Thiên Việt
Đường Phù
Tấu Thư
Bát Tọa
L.Lộc Tồn
L.Thiên Mã
ĐV. T Mã
L.Hóa Khoa
Trực Phù
L.Thiên Khốc
ĐV.DI
Tràng Sinh
LN.TẬT
Dần
|
T.Sửu -Thổ Nô Bộc +Thiên Đồng (H) -Cự Môn (H) 56 Th.8
Thiên Thọ
L.Thiên Khôi
L.Thiên Đức
ĐV. H Lộc
Hóa Lộc
Quả Tú
Điếu Khách
Tướng Quân
Thiên Thương
ĐV.NÔ
Dưỡng
LN.DI
Mão
|
C.Tý +Thuỷ Quan Lộc -Tham Lang (H) 46 Th.7
Văn Tinh
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
Tam Thai
L.Phúc Đức
Địa Kiếp
Tiểu Hao
L.Bạch Hổ
ĐV.QUAN
Thai
LN.NÔ
Thìn
|
K.Hợi -Thuỷ Điền Trạch -Thái Âm (M) 36 Th.6
Tả Phù
Thanh Long
Thiên Tài
L.Hồng Loan
ĐV. T Khôi
Bạch Hổ
ĐV.ĐIỀN
Tuyệt
LN.QUAN
Tỵ
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP