|
Ấ.Tỵ -Hoả Phúc Đức 104 Th.5
Phong Cáo
Thiên Y
Thiên Việt
L.Lộc Tồn
L.Thiên Đức
ĐV. T Việt
Thiên Diêu (H)
Phá Toái
Trực Phù
Phi Liêm
Đầu Quân
L.Kiếp Sát
ĐV.QUAN
Tràng Sinh
LN.PHỐI
Tỵ
|
B.Ngọ +Hoả Điền Trạch -Thiên Cơ (Đ) 94 Th.6
Hữu Bật
Thiên Phúc
Tấu Thư
Thiên Quý
L.Hóa Khoa
Linh Tinh (Đ)
Thái Tuế
L.Kình Dương
L.Hóa Kỵ
ĐV.NÔ
Dưỡng
LN.HUYNH
Thìn
|
Đ.Mùi -Thổ Quan Lộc -Phá Quân (V) +Tử Vi (Đ) 84 Th.7
Văn Khúc (Đ)
Văn Xương (Đ)
Quốc Ấn
Thiếu Dương
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
ĐV. H Lộc
Hóa Quyền
Thiên Không
Tướng Quân
ĐV.DI
Thai
LN.MỆNH
Mão
|
M.Thân +Kim Nô Bộc 74 Th.8
Tả Phù
Thiên Mã (H)
Ân Quang
Hóa Khoa
Địa Không (Đ)
Cô Thần
Tang Môn
Tiểu Hao
L.Thái Tuế
Thiên Thương
ĐV.TẬT
Tuyệt
LN.PHỤ
Dần
|
||||||||||||||||||||||||
|
G.Thìn +Thổ Phụ Mẫu +Thái Dương (V) 114 Th.4
Đường Phù
Giải Thần
Phượng Các
Hỷ Thần
Bát Tọa
Quả Tú
Điếu Khách
Thiên La
L.Bạch Hổ
ĐV.ĐIỀN
Mộc Dục
LN.TỬ
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
K.Dậu -Kim Thiên Di <Thân>-Thiên Phủ (B) 64 Th.9
Thai Phụ
Thiên Trù
Văn Tinh
Hồng Loan
Thiếu Âm
Thanh Long
Thiên Tài
L.Đào Hoa
ĐV.TÀI
Mộ
LN.PHÚC
Sửu
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Q.Mão -Mộc Mệnh +Thất Sát (H) -Vũ Khúc (Đ) 4 Th.3
Thiên Khôi
Đào Hoa
Thiên Hỉ
Thiên Đức
Phúc Đức
Thiên Thọ
L.Phúc Đức
ĐV. T Khôi
ĐV. Xương
Bệnh Phù
Hóa Kỵ
ĐV.PHÚC
Quan Đới
LN.TÀI
Mùi
Triệt
|
C.Tuất +Thổ Tật Ách -Thái Âm (M) 54 Th.10
Thiên Quan
Long Trì
Hoa Cái
Lực Sỹ
Tam Thai
ĐV. H Khoa
L.Hóa Quyền
Hỏa Tinh (H)
Đà La (Đ)
Quan Phù
Địa Võng
L.Thiên Khốc
L.Tang Môn
Thiên Sứ
ĐV.TỬ
Tử
LN.ĐIỀN
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
N.Dần +Mộc Huynh Đệ +Thiên Đồng (M) +Thiên Lương (V) 14 Th.2
L.Thiên Mã
Hóa Lộc
Địa Kiếp (Đ)
Bạch Hổ
Đại Hao
L.Thiên Hư
ĐV.PHỤ
Lâm Quan
LN.TẬT
Thân
|
Q.Sửu -Thổ Phu Thê +Thiên Tướng (Đ) 24 Th.1
Long Đức
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
L.Long Đức
Thiên Hình (H)
Phục Binh
ĐV. K Dương
ĐV.MỆNH
Đế Vượng
LN.DI
Dậu
|
N.Tý +Thuỷ Tử Tức -Cự Môn (V) 34 Th.12
Thiên Giải
ĐV. H Quyền
ĐV. Lộc Tồn
Kình Dương (H)
Thiên Khốc (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Quan Phủ
ĐV.HUYNH
Suy
LN.NÔ
Tuất
|
T.Hợi -Thuỷ Tài Bạch -Tham Lang (H) -Liêm Trinh (H) 44 Th.11
Địa Giải
Lộc Tồn
Nguyệt Đức
Bác Sỹ
ĐV. Khúc
ĐV. T Mã
L.Hóa Lộc
Lưu Hà
Kiếp Sát
Tử Phù
ĐV. H Kỵ
ĐV. Đà La
ĐV.PHỐI
Bệnh
LN.QUAN
Hợi
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP