|
Ấ.Tỵ -Hoả Mệnh <Thân>-Thiên Phủ (Đ) 6 Th.3
Thiên Giải
Thiên Việt
L.Lộc Tồn
L.Thiên Đức
ĐV. T Mã
Địa Không (Đ)
Địa Kiếp
Phá Toái
Trực Phù
Phi Liêm
L.Kiếp Sát
ĐV. Đà La
ĐV.PHỐI
Lâm Quan
LN.QUAN
Mùi
|
B.Ngọ +Hoả Phụ Mẫu -Thái Âm (H) +Thiên Đồng (H) 16 Th.4
Thiên Phúc
Hỷ Thần
ĐV. H Lộc
ĐV. H Quyền
ĐV. Lộc Tồn
L.Hóa Quyền
Thiên Hình (H)
Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV.HUYNH
Đế Vượng
LN.NÔ
Thân
|
Đ.Mùi -Thổ Phúc Đức -Tham Lang (M) -Vũ Khúc (M) 26 Th.5
Quốc Ấn
Thiếu Dương
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
L.Hóa Lộc
Hỏa Tinh (H)
Thiên Không
Bệnh Phù
ĐV. K Dương
Hóa Kỵ
ĐV.MỆNH
Suy
LN.DI
Dậu
|
M.Thân +Kim Điền Trạch -Cự Môn (Đ) +Thái Dương (H) 36 Th.6
Phong Cáo
Thiên Mã (H)
Cô Thần
Tang Môn
Đại Hao
L.Thái Tuế
ĐV. H Kỵ
ĐV.PHỤ
Bệnh
LN.TẬT
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
G.Thìn +Thổ Huynh Đệ 116 Th.2
Văn Xương (Đ)
Địa Giải
Đường Phù
Giải Thần
Phượng Các
Tấu Thư
Quả Tú
Điếu Khách
Thiên La
L.Bạch Hổ
ĐV.TỬ
Quan Đới
LN.ĐIỀN
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
K.Dậu -Kim Quan Lộc +Thiên Tướng (H) 46 Th.7
Thiên Trù
Văn Tinh
Hồng Loan
Thiếu Âm
L.Đào Hoa
ĐV. T Việt
Linh Tinh (H)
Phục Binh
ĐV.PHÚC
Tử
LN.TÀI
Hợi
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Q.Mão -Mộc Phu Thê -Phá Quân (H) -Liêm Trinh (H) 106 Th.1
Thiên Khôi
Đào Hoa
Thiên Hỉ
Thiên Đức
Phúc Đức
Ân Quang
L.Phúc Đức
Tướng Quân
Đầu Quân
ĐV.TÀI
Mộc Dục
LN.PHÚC
Tỵ
Triệt
|
C.Tuất +Thổ Nô Bộc +Thiên Lương (M) -Thiên Cơ (M) 56 Th.8
Văn Khúc (Đ)
Thiên Y
Thiên Quan
Long Trì
Hoa Cái
ĐV. H Khoa
Hóa Lộc
Thiên Diêu (Đ)
Đà La (Đ)
Quan Phù
Quan Phủ
Địa Võng
L.Thiên Khốc
L.Tang Môn
Thiên Thương
L.Hóa Kỵ
ĐV.ĐIỀN
Mộ
LN.TỬ
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
N.Dần +Mộc Tử Tức 96 Th.12
L.Thiên Mã
Bạch Hổ
Tiểu Hao
L.Thiên Hư
ĐV.TẬT
Tràng Sinh
LN.PHỤ
Thìn
|
Q.Sửu -Thổ Tài Bạch 86 Th.11
Hữu Bật
Tả Phù
Long Đức
Thanh Long
Tam Thai
Bát Tọa
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
L.Long Đức
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
ĐV.DI
Dưỡng
LN.MỆNH
Mão
|
N.Tý +Thuỷ Tật Ách 76 Th.10
Thai Phụ
Lực Sỹ
Kình Dương (H)
Thiên Khốc (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Thai
LN.HUYNH
Dần
|
T.Hợi -Thuỷ Thiên Di +Tử Vi (B) +Thất Sát (V) 66 Th.9
Lộc Tồn
Nguyệt Đức
Bác Sỹ
Thiên Quý
Thiên Tài
Thiên Thọ
ĐV. T Khôi
Hóa Quyền
Lưu Hà
Kiếp Sát
Tử Phù
ĐV.QUAN
Tuyệt
LN.PHỐI
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP