|
T.Tỵ -Hoả Phúc Đức -Tham Lang (H) -Liêm Trinh (H) 105 Th.3
L.Lộc Tồn
ĐV. H Lộc
ĐV. Lộc Tồn
Địa Không (Đ)
Địa Kiếp
Phá Toái
Bạch Hổ
Phục Binh
L.Hóa Kỵ
ĐV.ĐIỀN
Lâm Quan
LN.PHỤ
Mùi
|
N.Ngọ +Hoả Điền Trạch -Cự Môn (V) 95 Th.4
Thiên Trù
Văn Tinh
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Văn Khúc
L.Phúc Đức
Đại Hao
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV. K Dương
ĐV.QUAN
Quan Đới
LN.PHÚC
Thân
|
Q.Mùi -Thổ Quan Lộc +Thiên Tướng (Đ) 85 Th.5
ĐV. T Việt
Quả Tú
Điếu Khách
Bệnh Phù
ĐV.NÔ
Mộc Dục
LN.ĐIỀN
Dậu
Tuần - Triệt
|
G.Thân +Kim Nô Bộc +Thiên Đồng (M) +Thiên Lương (V) 75 Th.6
Phong Cáo
Thiên Y
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Hỷ Thần
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
ĐV. T Mã
L.Hóa Lộc
Hóa Quyền
Thiên Diêu (H)
Trực Phù
Đầu Quân
L.Tang Môn
Thiên Thương
ĐV.DI
Tràng Sinh
LN.QUAN
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
C.Thìn +Thổ Phụ Mẫu -Thái Âm (H) 115 Th.2
Văn Xương (Đ)
Thiên Quan
Long Đức
Bát Tọa
L.Long Đức
ĐV. H Quyền
L.Hóa Khoa
Linh Tinh (Đ)
Thiên Hình (H)
Kình Dương (Đ)
Quan Phủ
Thiên La
ĐV. Đà La
Hóa Kỵ
ĐV.PHÚC
Đế Vượng
LN.MỆNH
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Ấ.Dậu -Kim Thiên Di +Thất Sát (H) -Vũ Khúc (Đ) 65 Th.7
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
Hỏa Tinh (H)
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Phi Liêm
ĐV.TẬT
Dưỡng
LN.NÔ
Hợi
|
|||||||||||||||||||||||||
|
K.Mão -Mộc Mệnh <Thân>-Thiên Phủ (B) 5 Th.1
Hữu Bật
Thiên Giải
Lộc Tồn (M)
Bác Sỹ
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
ĐV. H Khoa
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
ĐV.PHỤ
Suy
LN.HUYNH
Tỵ
|
B.Tuất +Thổ Tật Ách +Thái Dương (H) 55 Th.8
Văn Khúc (Đ)
Thiếu Dương
Tấu Thư
Tam Thai
Lưu Hà
Thiên Không
Địa Võng
Thiên Sứ
ĐV.TÀI
Thai
LN.DI
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
M.Dần +Mộc Huynh Đệ 15 Th.12
Địa Giải
Nguyệt Đức
Lực Sỹ
Ân Quang
Đà La (H)
Kiếp Sát
Tử Phù
L.Bạch Hổ
ĐV.MỆNH
Bệnh
LN.PHỐI
Thìn
|
K.Sửu -Thổ Phu Thê -Phá Quân (V) +Tử Vi (Đ) 25 Th.11
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
Thanh Long
ĐV. T Khôi
Hóa Khoa
Quan Phù
ĐV.HUYNH
Tử
LN.TỬ
Mão
|
M.Tý +Thuỷ Tử Tức -Thiên Cơ (Đ) 35 Th.10
Thai Phụ
Thiên Khôi
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
Thiên Quý
Thiên Tài
Thiên Thọ
L.Hóa Quyền
Hóa Lộc
Tiểu Hao
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV. H Kỵ
ĐV.PHỐI
Mộ
LN.TÀI
Dần
|
Đ.Hợi -Thuỷ Tài Bạch 45 Th.9
Tả Phù
Quốc Ấn
Thiên Mã (H)
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
Cô Thần
Tang Môn
Tướng Quân
L.Kiếp Sát
ĐV.TỬ
Tuyệt
LN.TẬT
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP