|
Q.Tỵ -Hoả Tử Tức -Cự Môn (H) 36 Th.4
Thiên Phúc
Quốc Ấn
Giải Thần
Phượng Các
Thiên Thọ
L.Lộc Tồn
ĐV. Xương
Hóa Lộc
Thiên Hình (H)
Thái Tuế
Tướng Quân
ĐV.HUYNH
Tuyệt
LN.HUYNH
Mão
Triệt
|
G.Ngọ +Hoả Phu Thê +Thiên Tướng (V) -Liêm Trinh (V) 26 Th.5
Văn Khúc (H)
Thiên Khôi
Thiên Trù
Đào Hoa
Thiếu Dương
Bát Tọa
L.Văn Khúc
ĐV. H Lộc
Hóa Khoa
Thiên Không
Tiểu Hao
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
L.Hóa Kỵ
ĐV.MỆNH
Mộ
LN.MỆNH
Thìn
|
Ấ.Mùi -Thổ Huynh Đệ +Thiên Lương (Đ) 16 Th.6
Thanh Long
ĐV. T Việt
Tang Môn
ĐV.PHỤ
Tử
LN.PHỤ
Tỵ
|
B.Thân +Kim Mệnh +Thất Sát (M) 6 Th.7
Văn Xương (H)
Thai Phụ
Thiếu Âm
Lực Sỹ
Tam Thai
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
ĐV. T Mã
L.Hóa Khoa
Đà La (H)
Cô Thần
L.Tang Môn
Hóa Kỵ
ĐV.PHÚC
Bệnh
LN.PHÚC
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||
|
N.Thìn +Thổ Tài Bạch -Tham Lang (V) 46 Th.3
Phong Cáo
Thiên Giải
Thiên Hỉ
Tấu Thư
Quả Tú
Trực Phù
Thiên La
ĐV.PHỐI
Thai
LN.PHỐI
Dần
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Đ.Dậu -Kim Phụ Mẫu +Thiên Đồng (H) 116 Th.8
Thiên Y
Lộc Tồn (B)
Thiên Quan
Long Trì
Bác Sỹ
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
ĐV. Khúc
L.Hóa Lộc
Địa Không (H)
Thiên Diêu (Đ)
Phá Toái
Quan Phù
ĐV.ĐIỀN
Suy
LN.ĐIỀN
Mùi
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
T.Mão -Mộc Tật Ách -Thái Âm (H) 56 Th.2
Địa Giải
Ân Quang
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
Lưu Hà
Điếu Khách
Phi Liêm
Thiên Sứ
ĐV. K Dương
ĐV.TỬ
Dưỡng
LN.TỬ
Sửu
|
M.Tuất +Thổ Phúc Đức -Vũ Khúc (M) 106 Th.9
Hồng Loan
Nguyệt Đức
ĐV. H Khoa
Kình Dương (Đ)
Tử Phù
Quan Phủ
Địa Võng
ĐV.QUAN
Đế Vượng
LN.QUAN
Thân
|
||||||||||||||||||||||||||
|
C.Dần +Mộc Thiên Di +Tử Vi (M) -Thiên Phủ (M) 66 Th.1
Hữu Bật
Thiên Việt
Đường Phù
Thiên Đức
Phúc Đức
Hỷ Thần
L.Phúc Đức
ĐV. Lộc Tồn
Kiếp Sát
L.Bạch Hổ
ĐV.TÀI
Tràng Sinh
LN.TÀI
Tý
|
T.Sửu -Thổ Nô Bộc -Thiên Cơ (Đ) 76 Th.12
Hoa Cái
Thiên Tài
ĐV. T Khôi
L.Hóa Quyền
Hỏa Tinh (H)
Địa Kiếp
Thiên Khốc
Bạch Hổ
Bệnh Phù
Thiên Thương
ĐV. Đà La
ĐV.TẬT
Mộc Dục
LN.TẬT
Hợi
|
C.Tý +Thuỷ Quan Lộc <Thân>-Phá Quân (M) 86 Th.11
Tả Phù
Văn Tinh
Long Đức
L.Long Đức
ĐV. H Quyền
Linh Tinh (H)
Đại Hao
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.DI
Quan Đới
LN.DI
Tuất
|
K.Hợi -Thuỷ Điền Trạch +Thái Dương (H) 96 Th.10
Thiên Mã (H)
Thiên Quý
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
Hóa Quyền
Thiên Hư (Đ)
Tuế Phá
Phục Binh
Đầu Quân
L.Kiếp Sát
ĐV. H Kỵ
ĐV.NÔ
Lâm Quan
LN.NÔ
Dậu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP