|
T.Tỵ -Hoả Phúc Đức -Thiên Cơ (V) 25 Th.4
Phong Cáo
Thiên Y
ĐV. T Việt
L.Hóa Lộc
Thiên Diêu (H)
Phá Toái
Trực Phù
Đại Hao
Đầu Quân
L.Thái Tuế
ĐV.HUYNH
Tuyệt
LN.NÔ
Mùi
|
N.Ngọ +Hoả Điền Trạch +Tử Vi (M) 35 Th.5
Hữu Bật
Thiên Khôi
Thiên Phúc
Ân Quang
Bát Tọa
L.Đào Hoa
L.Văn Xương
ĐV. H Quyền
L.Hóa Khoa
Thái Tuế
Phục Binh
ĐV.MỆNH
Thai
LN.DI
Thân
|
Q.Mùi -Thổ Quan Lộc 45 Th.6
Văn Khúc (Đ)
Văn Xương (Đ)
Thiếu Dương
Đà La (Đ)
Thiên Không
Quan Phủ
L.Tang Môn
ĐV.PHỤ
Dưỡng
LN.TẬT
Dậu
Triệt
|
G.Thân +Kim Nô Bộc -Phá Quân (H) 55 Th.7
Tả Phù
Lộc Tồn (B)
Thiên Mã (H)
Bác Sỹ
Thiên Quý
Tam Thai
L.Văn Khúc
L.Thiên Việt
ĐV. T Mã
Địa Không (Đ)
Cô Thần
Tang Môn
Thiên Thương
ĐV.PHÚC
Tràng Sinh
LN.TÀI
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
C.Thìn +Thổ Phụ Mẫu +Thất Sát (H) 15 Th.3
Quốc Ấn
Giải Thần
Phượng Các
Hỏa Tinh (Đ)
Lưu Hà
Quả Tú
Điếu Khách
Bệnh Phù
Thiên La
L.Kình Dương
ĐV.PHỐI
Mộ
LN.QUAN
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Ấ.Dậu -Kim Thiên Di <Thân>65 Th.8
Thai Phụ
Hồng Loan
Thiếu Âm
Lực Sỹ
Thiên Tài
Kình Dương (H)
ĐV.ĐIỀN
Mộc Dục
LN.TỬ
Hợi
|
|||||||||||||||||||||||||
|
K.Mão -Mộc Mệnh +Thiên Lương (V) +Thái Dương (V) 5 Th.2
Đào Hoa
Thiên Hỉ
Thiên Đức
Phúc Đức
Hỷ Thần
Thiên Thọ
L.Lộc Tồn
L.Phúc Đức
ĐV. H Lộc
ĐV. T Khôi
L.Hóa Quyền
Hóa Lộc
ĐV.TỬ
Tử
LN.ĐIỀN
Tỵ
|
B.Tuất +Thổ Tật Ách -Liêm Trinh (M) -Thiên Phủ (V) 75 Th.9
Long Trì
Hoa Cái
Thanh Long
L.Hồng Loan
L.Nguyệt Đức
ĐV. H Khoa
Quan Phù
Địa Võng
Thiên Sứ
ĐV. Đà La
ĐV.QUAN
Quan Đới
LN.PHỐI
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
M.Dần +Mộc Huynh Đệ +Thiên Tướng (M) -Vũ Khúc (V) 115 Th.1
Thiên Việt
Thiên Trù
L.Thiên Đức
ĐV. Xương
Hóa Quyền
Địa Kiếp (Đ)
Bạch Hổ
Phi Liêm
L.Kiếp Sát
ĐV. H Kỵ
ĐV.TÀI
Bệnh
LN.PHÚC
Thìn
|
K.Sửu -Thổ Phu Thê +Thiên Đồng (H) -Cự Môn (H) 105 Th.12
Đường Phù
Long Đức
Tấu Thư
L.Long Đức
Thiên Hình (H)
L.Thiên Khốc
L.Bạch Hổ
Hóa Kỵ
ĐV.TẬT
Suy
LN.PHỤ
Mão
|
M.Tý +Thuỷ Tử Tức -Tham Lang (H) 95 Th.11
Thiên Giải
L.Thiên Khôi
ĐV. Khúc
Linh Tinh (H)
Thiên Khốc (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Tướng Quân
ĐV. K Dương
ĐV.DI
Đế Vượng
LN.MỆNH
Dần
|
Đ.Hợi -Thuỷ Tài Bạch -Thái Âm (M) 85 Th.10
Địa Giải
Văn Tinh
Thiên Quan
Nguyệt Đức
L.Thiên Mã
ĐV. Lộc Tồn
Hóa Khoa
Kiếp Sát
Tử Phù
Tiểu Hao
L.Thiên Hư
L.Hóa Kỵ
ĐV.NÔ
Lâm Quan
LN.HUYNH
Sửu
Tuần
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP