|
T.Tỵ -Hoả Phúc Đức +Thái Dương (M) 105 Th.7
Văn Xương (Đ)
Thiếu Âm
Thiên Tài
L.Lộc Tồn
ĐV. Lộc Tồn
L.Hóa Khoa
Hóa Lộc
Cô Thần
Tiểu Hao
ĐV.ĐIỀN
Lâm Quan
LN.TÀI
Sửu
|
N.Ngọ +Hoả Điền Trạch -Phá Quân (M) 95 Th.8
Thiên Khôi
Thiên Phúc
Long Trì
Thanh Long
Bát Tọa
L.Văn Khúc
Địa Không (H)
Quan Phù
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV. K Dương
ĐV.QUAN
Quan Đới
LN.TỬ
Tý
|
Q.Mùi -Thổ Quan Lộc -Thiên Cơ (Đ) 85 Th.9
Phong Cáo
Thiên Y
Thiên Hỉ
Nguyệt Đức
Lực Sỹ
ĐV. T Việt
L.Hóa Quyền
Thiên Diêu (H)
Đà La (Đ)
Tử Phù
ĐV. H Kỵ
ĐV.NÔ
Mộc Dục
LN.PHỐI
Hợi
Tuần - Triệt
|
G.Thân +Kim Nô Bộc +Tử Vi (M) -Thiên Phủ (M) 75 Th.10
Lộc Tồn (B)
Thiên Mã (H)
Giải Thần
Phượng Các
Bác Sỹ
Tam Thai
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
ĐV. T Mã
Hỏa Tinh (H)
Linh Tinh (H)
Thiên Hư (Đ)
Tuế Phá
L.Tang Môn
Thiên Thương
ĐV.DI
Tràng Sinh
LN.HUYNH
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
C.Thìn +Thổ Phụ Mẫu -Vũ Khúc (M) 115 Th.6
Hữu Bật
Quốc Ấn
ĐV. H Khoa
Hóa Quyền
Địa Kiếp
Lưu Hà
Thiên Khốc (H)
Tang Môn
Tướng Quân
Thiên La
ĐV. Đà La
ĐV.PHÚC
Đế Vượng
LN.TẬT
Dần
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Ấ.Dậu -Kim Thiên Di -Thái Âm (M) 65 Th.11
Văn Khúc
Long Đức
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
L.Long Đức
ĐV. H Quyền
Hóa Khoa
Kình Dương (H)
Phá Toái
Quan Phủ
ĐV.TẬT
Dưỡng
LN.MỆNH
Dậu
|
|||||||||||||||||||||||||
|
K.Mão -Mộc Mệnh +Thiên Đồng (Đ) 5 Th.5
Đào Hoa
Thiếu Dương
Tấu Thư
Thiên Thọ
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
L.Hóa Lộc
Thiên Hình (Đ)
Thiên Không
Hóa Kỵ
ĐV.PHỤ
Suy
LN.DI
Mão
|
B.Tuất +Thổ Tật Ách -Tham Lang (V) 55 Th.12
Tả Phù
Hoa Cái
ĐV. H Lộc
Bạch Hổ
Phục Binh
Địa Võng
Thiên Sứ
ĐV.TÀI
Thai
LN.PHỤ
Thân
|
||||||||||||||||||||||||||
|
M.Dần +Mộc Huynh Đệ +Thất Sát (M) 15 Th.4
Thiên Giải
Thiên Việt
Thiên Trù
Ân Quang
Thái Tuế
Phi Liêm
L.Bạch Hổ
ĐV.MỆNH
Bệnh
LN.NÔ
Thìn
|
K.Sửu -Thổ Phu Thê <Thân>+Thiên Lương (Đ) 25 Th.3
Địa Giải
Đường Phù
Hồng Loan
Hỷ Thần
ĐV. T Khôi
Quả Tú
Trực Phù
Đầu Quân
ĐV.HUYNH
Tử
LN.QUAN
Tỵ
|
M.Tý +Thuỷ Tử Tức +Thiên Tướng (V) -Liêm Trinh (V) 35 Th.2
Thiên Quý
Điếu Khách
Bệnh Phù
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
L.Hóa Kỵ
ĐV.PHỐI
Mộ
LN.ĐIỀN
Ngọ
|
Đ.Hợi -Thuỷ Tài Bạch -Cự Môn (Đ) 45 Th.1
Thai Phụ
Văn Tinh
Thiên Quan
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
L.Phúc Đức
Kiếp Sát
Đại Hao
L.Kiếp Sát
ĐV.TỬ
Tuyệt
LN.PHÚC
Mùi
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP