|
Ấ.Tỵ -Hoả Tật Ách -Thiên Phủ (Đ) 74 Th.10
Địa Giải
Thiên Việt
L.Lộc Tồn
ĐV. H Khoa
ĐV. T Việt
Phá Toái
Trực Phù
Phi Liêm
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Tràng Sinh
LN.HUYNH
Mùi
|
B.Ngọ +Hoả Tài Bạch -Thái Âm (H) +Thiên Đồng (H) 84 Th.11
Văn Khúc (H)
Thiên Giải
Thiên Phúc
Hỷ Thần
L.Văn Khúc
L.Hóa Lộc
Thái Tuế
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV.DI
Mộc Dục
LN.MỆNH
Thân
|
Đ.Mùi -Thổ Tử Tức -Tham Lang (M) -Vũ Khúc (M) 94 Th.12
Quốc Ấn
Thiếu Dương
Ân Quang
Thiên Quý
Thiên Hình (H)
Thiên Không
Bệnh Phù
ĐV. H Kỵ
Hóa Kỵ
ĐV.TẬT
Quan Đới
LN.PHỤ
Dậu
|
M.Thân +Kim Phu Thê -Cự Môn (Đ) +Thái Dương (H) 104 Th.1
Văn Xương (H)
Thai Phụ
Thiên Mã (H)
Thiên Thọ
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
L.Hóa Khoa
Cô Thần
Tang Môn
Đại Hao
L.Tang Môn
ĐV.TÀI
Lâm Quan
LN.PHÚC
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
G.Thìn +Thổ Thiên Di 64 Th.9
Phong Cáo
Đường Phù
Giải Thần
Phượng Các
Tấu Thư
Thiên Tài
Quả Tú
Điếu Khách
Thiên La
ĐV.QUAN
Dưỡng
LN.PHỐI
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
K.Dậu -Kim Huynh Đệ +Thiên Tướng (H) 114 Th.2
Thiên Trù
Văn Tinh
Hồng Loan
Thiếu Âm
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
Địa Không (H)
Phục Binh
ĐV.TỬ
Đế Vượng
LN.ĐIỀN
Hợi
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Q.Mão -Mộc Nô Bộc -Phá Quân (H) -Liêm Trinh (H) 54 Th.8
Thiên Khôi
Đào Hoa
Thiên Hỉ
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
L.Phúc Đức
ĐV. T Khôi
Hỏa Tinh (Đ)
Tướng Quân
Thiên Thương
L.Hóa Kỵ
ĐV.ĐIỀN
Thai
LN.TỬ
Tỵ
Triệt
|
C.Tuất +Thổ Mệnh +Thiên Lương (M) -Thiên Cơ (M) 4 Th.3
Thiên Quan
Long Trì
Hoa Cái
ĐV. H Lộc
L.Hóa Quyền
Hóa Lộc
Đà La (Đ)
Quan Phù
Quan Phủ
Đầu Quân
Địa Võng
ĐV. Đà La
ĐV.PHỐI
Suy
LN.QUAN
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
N.Dần +Mộc Quan Lộc <Thân>44 Th.7
Tả Phù
Tam Thai
ĐV. Xương
ĐV. T Mã
Hóa Khoa
Bạch Hổ
Tiểu Hao
L.Bạch Hổ
ĐV.PHÚC
Tuyệt
LN.TÀI
Thìn
|
Q.Sửu -Thổ Điền Trạch 34 Th.6
Long Đức
Thanh Long
L.Long Đức
Linh Tinh (H)
Địa Kiếp
ĐV.PHỤ
Mộ
LN.TẬT
Mão
|
N.Tý +Thuỷ Phúc Đức 24 Th.5
Hữu Bật
Lực Sỹ
Bát Tọa
ĐV. Khúc
Kình Dương (H)
Thiên Khốc (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV. K Dương
ĐV.MỆNH
Tử
LN.DI
Dần
|
T.Hợi -Thuỷ Phụ Mẫu +Tử Vi (B) +Thất Sát (V) 14 Th.4
Thiên Y
Lộc Tồn
Nguyệt Đức
Bác Sỹ
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. H Quyền
ĐV. Lộc Tồn
Hóa Quyền
Thiên Diêu (H)
Lưu Hà
Kiếp Sát
Tử Phù
L.Kiếp Sát
ĐV.HUYNH
Bệnh
LN.NÔ
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP