|
Q.Tỵ -Hoả Phúc Đức <Thân>-Thiên Cơ (V) 23 Th.7
Thiên Phúc
Quốc Ấn
Thiên Mã (Đ)
L.Lộc Tồn
ĐV. T Việt
L.Hóa Quyền
Thiên Hình (H)
Cô Thần
Phá Toái
Tang Môn
Bệnh Phù
L.Kiếp Sát
ĐV.MỆNH
Bệnh
LN.DI
Hợi
Triệt
|
G.Ngọ +Hoả Điền Trạch +Tử Vi (M) 33 Th.8
Thiên Khôi
Thiên Trù
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
Ân Quang
Thiên Tài
L.Văn Khúc
Địa Kiếp
Đại Hao
L.Tang Môn
L.Kình Dương
ĐV.PHỤ
Tử
LN.TẬT
Tuất
|
Ấ.Mùi -Thổ Quan Lộc 43 Th.9
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
Quan Phù
Phục Binh
ĐV.PHÚC
Mộ
LN.TÀI
Dậu
Tuần
|
B.Thân +Kim Nô Bộc -Phá Quân (H) 53 Th.10
Nguyệt Đức
Thiên Quý
Thiên Thọ
L.Văn Xương
ĐV. H Lộc
Đà La (H)
Kiếp Sát
Tử Phù
Quan Phủ
Thiên Thương
ĐV.ĐIỀN
Tuyệt
LN.TỬ
Thân
|
||||||||||||||||||||||||
|
N.Thìn +Thổ Phụ Mẫu +Thất Sát (H) 13 Th.6
Thiên Giải
Thiếu Dương
Hỷ Thần
Tam Thai
Hỏa Tinh (Đ)
Địa Không (H)
Thiên Không
Thiên La
L.Thái Tuế
ĐV.HUYNH
Suy
LN.NÔ
Tý
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Đ.Dậu -Kim Thiên Di 63 Th.11
Phong Cáo
Thiên Y
Lộc Tồn (B)
Thiên Quan
Bác Sỹ
L.Đào Hoa
L.Thiên Việt
L.Nguyệt Đức
Thiên Diêu (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
ĐV.QUAN
Thai
LN.PHỐI
Mùi
|
|||||||||||||||||||||||||
|
T.Mão -Mộc Mệnh +Thiên Lương (V) +Thái Dương (V) 3 Th.5
Văn Xương
Địa Giải
ĐV. T Khôi
ĐV. Xương
L.Hóa Khoa
Hóa Quyền
Linh Tinh (Đ)
Lưu Hà
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Phi Liêm
Hóa Kỵ
ĐV.PHỐI
Đế Vượng
LN.QUAN
Sửu
|
M.Tuất +Thổ Tật Ách -Liêm Trinh (M) -Thiên Phủ (V) 73 Th.12
Long Đức
Lực Sỹ
Bát Tọa
L.Long Đức
Kình Dương (Đ)
Địa Võng
L.Thiên Hư
Thiên Sứ
L.Hóa Kỵ
ĐV.NÔ
Dưỡng
LN.HUYNH
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||||
|
C.Dần +Mộc Huynh Đệ +Thiên Tướng (M) -Vũ Khúc (V) 113 Th.4
Hữu Bật
Thiên Việt
Đường Phù
Tấu Thư
L.Thiên Mã
Trực Phù
Đầu Quân
L.Thiên Khốc
ĐV.TỬ
Lâm Quan
LN.ĐIỀN
Dần
|
T.Sửu -Thổ Phu Thê +Thiên Đồng (H) -Cự Môn (H) 103 Th.3
Thai Phụ
L.Thiên Đức
ĐV. H Quyền
L.Hóa Lộc
Hóa Lộc
Quả Tú
Điếu Khách
Tướng Quân
ĐV. K Dương
ĐV.TÀI
Quan Đới
LN.PHÚC
Mão
|
C.Tý +Thuỷ Tử Tức -Tham Lang (H) 93 Th.2
Tả Phù
Văn Tinh
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Phúc Đức
ĐV. Lộc Tồn
Tiểu Hao
L.Bạch Hổ
ĐV. H Kỵ
ĐV.TẬT
Mộc Dục
LN.PHỤ
Thìn
|
K.Hợi -Thuỷ Tài Bạch -Thái Âm (M) 83 Th.1
Văn Khúc (Đ)
Thanh Long
L.Hồng Loan
L.Thiên Khôi
ĐV. H Khoa
ĐV. Khúc
ĐV. T Mã
Hóa Khoa
Bạch Hổ
ĐV. Đà La
ĐV.DI
Tràng Sinh
LN.MỆNH
Tỵ
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP