|
T.Tỵ -Hoả Tài Bạch -Cự Môn (H) 42 Th.10
Phong Cáo
Địa Giải
ĐV. Xương
Phá Toái
Bạch Hổ
Phục Binh
L.Thái Tuế
ĐV.TỬ
Lâm Quan
LN.TỬ
Mùi
|
N.Ngọ +Hoả Tử Tức +Thiên Tướng (V) -Liêm Trinh (V) 32 Th.11
Thiên Giải
Thiên Trù
Văn Tinh
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
Thiên Tài
L.Đào Hoa
L.Văn Xương
L.Phúc Đức
ĐV. H Lộc
Đại Hao
ĐV.PHỐI
Quan Đới
LN.PHỐI
Thân
|
Q.Mùi -Thổ Phu Thê +Thiên Lương (Đ) 22 Th.12
Văn Khúc (Đ)
Văn Xương (Đ)
Ân Quang
Thiên Quý
ĐV. T Việt
L.Hóa Quyền
Hóa Quyền
Thiên Hình (H)
Quả Tú
Điếu Khách
Bệnh Phù
L.Tang Môn
ĐV.HUYNH
Mộc Dục
LN.HUYNH
Dậu
Tuần - Triệt
|
G.Thân +Kim Huynh Đệ +Thất Sát (M) 12 Th.1
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Hỷ Thần
L.Văn Khúc
L.Thiên Việt
Địa Không (Đ)
Trực Phù
ĐV.MỆNH
Tràng Sinh
LN.MỆNH
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
C.Thìn +Thổ Tật Ách -Tham Lang (V) 52 Th.9
Thiên Quan
Long Đức
L.Long Đức
Kình Dương (Đ)
Quan Phủ
Thiên La
L.Kình Dương
Thiên Sứ
ĐV.TÀI
Đế Vượng
LN.TÀI
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Ấ.Dậu -Kim Mệnh +Thiên Đồng (H) 2 Th.2
Thai Phụ
ĐV. Khúc
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Phi Liêm
ĐV.PHỤ
Dưỡng
LN.PHỤ
Hợi
|
|||||||||||||||||||||||||
|
K.Mão -Mộc Thiên Di <Thân>-Thái Âm (H) 62 Th.8
Lộc Tồn (M)
Bác Sỹ
Tam Thai
L.Lộc Tồn
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
ĐV. K Dương
L.Hóa Kỵ
Hóa Kỵ
ĐV.TẬT
Suy
LN.TẬT
Tỵ
|
B.Tuất +Thổ Phụ Mẫu -Vũ Khúc (M) 112 Th.3
Thiếu Dương
Tấu Thư
L.Hồng Loan
L.Nguyệt Đức
ĐV. H Khoa
Lưu Hà
Thiên Không
Địa Võng
ĐV.PHÚC
Thai
LN.PHÚC
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
M.Dần +Mộc Nô Bộc +Tử Vi (M) -Thiên Phủ (M) 72 Th.7
Tả Phù
Nguyệt Đức
Lực Sỹ
L.Thiên Đức
ĐV. T Mã
ĐV. Lộc Tồn
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
Địa Kiếp (Đ)
Đà La (H)
Kiếp Sát
Tử Phù
Đầu Quân
L.Kiếp Sát
Thiên Thương
ĐV.DI
Bệnh
LN.DI
Thìn
|
K.Sửu -Thổ Quan Lộc -Thiên Cơ (Đ) 82 Th.6
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
Thanh Long
ĐV. T Khôi
L.Hóa Lộc
Hóa Lộc
Linh Tinh (H)
Quan Phù
L.Thiên Khốc
L.Bạch Hổ
ĐV. Đà La
ĐV.NÔ
Tử
LN.NÔ
Mão
|
M.Tý +Thuỷ Điền Trạch -Phá Quân (M) 92 Th.5
Hữu Bật
Thiên Khôi
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
Thiên Thọ
L.Thiên Khôi
ĐV. H Quyền
Hỏa Tinh (H)
Tiểu Hao
ĐV.QUAN
Mộ
LN.QUAN
Dần
|
Đ.Hợi -Thuỷ Phúc Đức +Thái Dương (H) 102 Th.4
Thiên Y
Quốc Ấn
Thiên Mã (H)
Bát Tọa
L.Thiên Mã
Thiên Diêu (H)
Cô Thần
Tang Môn
Tướng Quân
L.Thiên Hư
ĐV. H Kỵ
ĐV.ĐIỀN
Tuyệt
LN.ĐIỀN
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP