|
K.Tỵ -Hoả Huynh Đệ -Cự Môn (H) 115 Th.1
Phong Cáo
Thiên Mã (Đ)
L.Thiên Mã
ĐV. T Việt
Đà La (H)
Cô Thần
Phá Toái
Tang Môn
Quan Phủ
L.Hóa Kỵ
ĐV.TỬ
Tuyệt
LN.PHÚC
Hợi
|
C.Ngọ +Hoả Mệnh +Thiên Tướng (V) -Liêm Trinh (V) 5 Th.2
Lộc Tồn (M)
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
Bác Sỹ
L.Lộc Tồn
Lưu Hà
ĐV.PHỐI
Thai
LN.ĐIỀN
Tuất
|
T.Mùi -Thổ Phụ Mẫu +Thiên Lương (Đ) 15 Th.3
Văn Khúc (Đ)
Văn Xương (Đ)
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
Lực Sỹ
Tam Thai
Bát Tọa
ĐV. H Lộc
Hóa Khoa
Linh Tinh (H)
Kình Dương (Đ)
Quan Phù
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
Hóa Kỵ
ĐV.HUYNH
Dưỡng
LN.QUAN
Dậu
|
N.Thân +Kim Phúc Đức +Thất Sát (M) 25 Th.4
Thiên Y
Thiên Việt
Thiên Trù
Nguyệt Đức
Thanh Long
L.Hồng Loan
Địa Không (Đ)
Thiên Diêu (H)
Kiếp Sát
Tử Phù
L.Kiếp Sát
ĐV.MỆNH
Tràng Sinh
LN.NÔ
Thân
|
||||||||||||||||||||||||
|
M.Thìn +Thổ Phu Thê -Tham Lang (V) 105 Th.12
Thiếu Dương
L.Thiên Đức
Hóa Quyền
Thiên Hình (H)
Thiên Không
Phục Binh
Thiên La
ĐV.TÀI
Mộ
LN.PHỤ
Tý
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Q.Dậu -Kim Điền Trạch +Thiên Đồng (H) 35 Th.5
Thai Phụ
Văn Tinh
Thiên Quan
Thiên Tài
L.Thiên Việt
L.Hóa Quyền
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Tiểu Hao
L.Tang Môn
ĐV.PHỤ
Mộc Dục
LN.DI
Mùi
Tuần - Triệt
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Đ.Mão -Mộc Tử Tức -Thái Âm (H) 95 Th.11
Hữu Bật
Thiên Giải
Thiên Thọ
ĐV. T Khôi
L.Hóa Lộc
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Đại Hao
L.Bạch Hổ
ĐV.TẬT
Tử
LN.MỆNH
Sửu
|
G.Tuất +Thổ Quan Lộc -Vũ Khúc (M) 45 Th.6
Long Đức
L.Long Đức
Hóa Lộc
Tướng Quân
Địa Võng
ĐV. H Kỵ
ĐV. Đà La
ĐV.PHÚC
Quan Đới
LN.TẬT
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||||
|
B.Dần +Mộc Tài Bạch +Tử Vi (M) -Thiên Phủ (M) 85 Th.10
Địa Giải
Thiên Phúc
Quốc Ấn
Ân Quang
ĐV. H Quyền
ĐV. H Khoa
ĐV. Xương
ĐV. T Mã
Địa Kiếp (Đ)
Trực Phù
Bệnh Phù
ĐV.DI
Bệnh
LN.HUYNH
Dần
|
Đ.Sửu -Thổ Tật Ách -Thiên Cơ (Đ) 75 Th.9
Hỷ Thần
L.Hóa Khoa
Quả Tú
Điếu Khách
L.Thiên Hư
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Suy
LN.PHỐI
Mão
|
B.Tý +Thuỷ Thiên Di <Thân>-Phá Quân (M) 65 Th.8
Thiên Khôi
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
Thiên Quý
L.Đào Hoa
L.Nguyệt Đức
L.Phúc Đức
ĐV. Khúc
Hỏa Tinh (H)
Phi Liêm
ĐV. K Dương
ĐV.QUAN
Đế Vượng
LN.TỬ
Thìn
|
Ấ.Hợi -Thuỷ Nô Bộc +Thái Dương (H) 55 Th.7
Tả Phù
Đường Phù
Tấu Thư
L.Thiên Khôi
ĐV. Lộc Tồn
Bạch Hổ
Đầu Quân
L.Thiên Khốc
Thiên Thương
ĐV.ĐIỀN
Lâm Quan
LN.TÀI
Tỵ
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP