|
T.Tỵ -Hoả Tật Ách +Thiên Lương (H) 55 Th.6
Thiên Y
Thiên Mã (Đ)
L.Lộc Tồn
ĐV. Xương
Hóa Quyền
Thiên Diêu (H)
Thiên Hư (Đ)
Tuế Phá
Phục Binh
Thiên Sứ
ĐV.TỬ
Lâm Quan
LN.TẬT
Mão
|
N.Ngọ +Hoả Tài Bạch +Thất Sát (M) 45 Th.7
Hữu Bật
Thiên Trù
Văn Tinh
Long Đức
L.Văn Khúc
L.Long Đức
Linh Tinh (Đ)
Đại Hao
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV.PHỐI
Quan Đới
LN.TÀI
Thìn
|
Q.Mùi -Thổ Tử Tức 35 Th.8
Hoa Cái
Ân Quang
Thiên Quý
ĐV. T Việt
Địa Kiếp
Thiên Khốc (Đ)
Bạch Hổ
Bệnh Phù
ĐV.HUYNH
Mộc Dục
LN.TỬ
Tỵ
Triệt
|
G.Thân +Kim Phu Thê -Liêm Trinh (V) 25 Th.9
Tả Phù
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Thiên Đức
Phúc Đức
Hỷ Thần
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
L.Phúc Đức
ĐV. H Lộc
Kiếp Sát
L.Tang Môn
L.Hóa Kỵ
ĐV.MỆNH
Tràng Sinh
LN.PHỐI
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||
|
C.Thìn +Thổ Thiên Di +Tử Vi (V) +Thiên Tướng (V) 65 Th.5
Thiên Quan
Hồng Loan
Nguyệt Đức
Hóa Khoa
Kình Dương (Đ)
Tử Phù
Quan Phủ
Thiên La
ĐV.TÀI
Đế Vượng
LN.DI
Dần
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Ấ.Dậu -Kim Huynh Đệ 15 Th.10
Thiên Tài
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
ĐV. Khúc
Phá Toái
Điếu Khách
Phi Liêm
ĐV.PHỤ
Dưỡng
LN.HUYNH
Mùi
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
K.Mão -Mộc Nô Bộc -Cự Môn (M) -Thiên Cơ (M) 75 Th.4
Lộc Tồn (M)
Long Trì
Bác Sỹ
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
L.Hóa Quyền
Hóa Lộc
Địa Không (H)
Quan Phù
Đầu Quân
Thiên Thương
ĐV. K Dương
ĐV.TẬT
Suy
LN.NÔ
Sửu
|
B.Tuất +Thổ Mệnh -Phá Quân (Đ) 5 Th.11
Phong Cáo
Thiên Hỉ
Tấu Thư
ĐV. H Quyền
Lưu Hà
Quả Tú
Trực Phù
Địa Võng
ĐV.PHÚC
Thai
LN.MỆNH
Thân
|
||||||||||||||||||||||||||
|
M.Dần +Mộc Quan Lộc <Thân>-Tham Lang (Đ) 85 Th.3
Văn Xương (H)
Thai Phụ
Thiếu Âm
Lực Sỹ
Tam Thai
ĐV. T Mã
ĐV. Lộc Tồn
L.Hóa Khoa
Đà La (H)
Cô Thần
L.Bạch Hổ
ĐV.DI
Bệnh
LN.QUAN
Tý
|
K.Sửu -Thổ Điền Trạch -Thái Âm (Đ) +Thái Dương (Đ) 95 Th.2
Thanh Long
Thiên Thọ
ĐV. T Khôi
Hỏa Tinh (H)
Thiên Hình (H)
Tang Môn
ĐV. H Kỵ
ĐV. Đà La
Hóa Kỵ
ĐV.NÔ
Tử
LN.ĐIỀN
Hợi
|
M.Tý +Thuỷ Phúc Đức -Vũ Khúc (V) -Thiên Phủ (M) 105 Th.1
Văn Khúc (H)
Thiên Giải
Thiên Khôi
Đào Hoa
Thiếu Dương
Bát Tọa
ĐV. H Khoa
Thiên Không
Tiểu Hao
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.QUAN
Mộ
LN.PHÚC
Tuất
|
Đ.Hợi -Thuỷ Phụ Mẫu +Thiên Đồng (Đ) 115 Th.12
Địa Giải
Quốc Ấn
Giải Thần
Phượng Các
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
L.Hóa Lộc
Thái Tuế
Tướng Quân
L.Kiếp Sát
ĐV.ĐIỀN
Tuyệt
LN.PHỤ
Dậu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP