|
Đ.Tỵ -Hoả Mệnh -Phá Quân (H) -Vũ Khúc (H) 5 Th.11
Hữu Bật
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Tấu Thư
L.Lộc Tồn
ĐV. H Lộc
ĐV. Khúc
ĐV. T Mã
Hóa Lộc
Hỏa Tinh (Đ)
Phá Toái
Bạch Hổ
ĐV. Đà La
ĐV.PHỐI
Tuyệt
LN.PHỐI
Hợi
|
M.Ngọ +Hoả Phụ Mẫu +Thái Dương (M) 15 Th.12
Văn Khúc (H)
Thiên Y
Thiên Quan
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
Thiên Thọ
L.Văn Khúc
L.Phúc Đức
ĐV. Lộc Tồn
Thiên Diêu (H)
Phi Liêm
Đầu Quân
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV. H Kỵ
ĐV.HUYNH
Thai
LN.HUYNH
Tuất
|
K.Mùi -Thổ Phúc Đức -Thiên Phủ (Đ) 25 Th.1
Hỷ Thần
Quả Tú
Điếu Khách
ĐV. K Dương
ĐV.MỆNH
Dưỡng
LN.MỆNH
Dậu
|
C.Thân +Kim Điền Trạch -Thái Âm (V) -Thiên Cơ (V) 35 Th.2
Văn Xương (H)
Thai Phụ
Quốc Ấn
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
ĐV. T Việt
L.Hóa Quyền
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
Linh Tinh (H)
Trực Phù
Bệnh Phù
L.Tang Môn
ĐV.PHỤ
Tràng Sinh
LN.PHỤ
Thân
|
||||||||||||||||||||||||
|
B.Thìn +Thổ Huynh Đệ +Thiên Đồng (H) 115 Th.10
Phong Cáo
Long Đức
Thiên Quý
L.Long Đức
L.Hóa Lộc
Tướng Quân
Thiên La
ĐV.TỬ
Mộ
LN.TỬ
Tý
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
T.Dậu -Kim Quan Lộc <Thân>+Tử Vi (B) -Tham Lang (H) 45 Th.3
Tả Phù
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
ĐV. H Quyền
ĐV. Xương
Địa Không (H)
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Đại Hao
Hóa Kỵ
ĐV.PHÚC
Mộc Dục
LN.PHÚC
Mùi
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Ấ.Mão -Mộc Phu Thê 105 Th.9
Thiên Khôi
Văn Tinh
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Tiểu Hao
ĐV.TÀI
Tử
LN.TÀI
Sửu
|
N.Tuất +Thổ Nô Bộc -Cự Môn (H) 55 Th.4
Thiên Trù
Thiếu Dương
Ân Quang
Hóa Quyền
Thiên Không
Phục Binh
Địa Võng
Thiên Thương
ĐV.ĐIỀN
Quan Đới
LN.ĐIỀN
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||||
|
G.Dần +Mộc Tử Tức 95 Th.8
Nguyệt Đức
Thanh Long
Bát Tọa
Thiên Tài
Thiên Hình (Đ)
Lưu Hà
Kiếp Sát
Tử Phù
L.Bạch Hổ
ĐV.TẬT
Bệnh
LN.TẬT
Dần
|
Ấ.Sửu -Thổ Tài Bạch +Thất Sát (Đ) -Liêm Trinh (Đ) 85 Th.7
Thiên Giải
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
Lực Sỹ
Địa Kiếp
Kình Dương (Đ)
Quan Phù
L.Hóa Kỵ
ĐV.DI
Suy
LN.DI
Mão
Triệt
|
G.Tý +Thuỷ Tật Ách +Thiên Lương (V) 75 Th.6
Địa Giải
Lộc Tồn (M)
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
Bác Sỹ
Tam Thai
ĐV. H Khoa
ĐV. T Khôi
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Đế Vượng
LN.NÔ
Thìn
|
Q.Hợi -Thuỷ Thiên Di +Thiên Tướng (Đ) 65 Th.5
Thiên Mã (H)
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
Đà La (H)
Cô Thần
Tang Môn
Quan Phủ
L.Kiếp Sát
ĐV.QUAN
Lâm Quan
LN.QUAN
Tỵ
Tuần
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP