|
Đ.Tỵ -Hoả Nô Bộc 54 Th.4
Thiên Y
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Tấu Thư
Bát Tọa
L.Văn Xương
ĐV. Xương
Địa Không (Đ)
Địa Kiếp
Thiên Diêu (H)
Phá Toái
Bạch Hổ
L.Kiếp Sát
Thiên Thương
ĐV.ĐIỀN
Tràng Sinh
LN.QUAN
Hợi
|
M.Ngọ +Hoả Thiên Di -Thiên Cơ (Đ) 64 Th.5
Hữu Bật
Thiên Quan
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Phúc Đức
Phi Liêm
L.Tang Môn
ĐV.QUAN
Mộc Dục
LN.NÔ
Tuất
|
K.Mùi -Thổ Tật Ách -Phá Quân (V) +Tử Vi (Đ) 74 Th.6
Hỷ Thần
L.Thiên Việt
ĐV. H Quyền
ĐV. T Việt
L.Hóa Quyền
Hóa Lộc
Quả Tú
Điếu Khách
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Quan Đới
LN.DI
Dậu
|
C.Thân +Kim Tài Bạch 84 Th.7
Phong Cáo
Tả Phù
Quốc Ấn
ĐV. T Mã
Trực Phù
Bệnh Phù
ĐV.DI
Lâm Quan
LN.TẬT
Thân
|
||||||||||||||||||||||||
|
B.Thìn +Thổ Quan Lộc +Thái Dương (V) 44 Th.3
Văn Xương (Đ)
Long Đức
Ân Quang
L.Long Đức
Linh Tinh (Đ)
Tướng Quân
Thiên La
L.Thái Tuế
ĐV. H Kỵ
L.Hóa Kỵ
ĐV.PHÚC
Dưỡng
LN.ĐIỀN
Tý
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
T.Dậu -Kim Tử Tức -Thiên Phủ (B) 94 Th.8
Tam Thai
Thiên Tài
Thiên Thọ
L.Đào Hoa
L.Văn Khúc
L.Nguyệt Đức
ĐV. Khúc
Hỏa Tinh (H)
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Đại Hao
ĐV.TẬT
Đế Vượng
LN.TÀI
Mùi
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Ấ.Mão -Mộc Điền Trạch +Thất Sát (H) -Vũ Khúc (Đ) 34 Th.2
Thiên Khôi
Văn Tinh
ĐV. H Khoa
L.Hóa Khoa
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Tiểu Hao
L.Kình Dương
ĐV. K Dương
ĐV.PHỤ
Thai
LN.PHÚC
Sửu
|
N.Tuất +Thổ Phu Thê -Thái Âm (M) 104 Th.9
Văn Khúc (Đ)
Thiên Trù
Thiếu Dương
Thiên Quý
Hóa Khoa
Thiên Không
Phục Binh
Địa Võng
L.Thiên Hư
ĐV.TÀI
Suy
LN.TỬ
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||||
|
G.Dần +Mộc Phúc Đức +Thiên Đồng (M) +Thiên Lương (V) 24 Th.1
Nguyệt Đức
Thanh Long
L.Lộc Tồn
L.Thiên Mã
ĐV. Lộc Tồn
Lưu Hà
Kiếp Sát
Tử Phù
L.Thiên Khốc
ĐV.MỆNH
Tuyệt
LN.PHỤ
Dần
|
Ấ.Sửu -Thổ Phụ Mẫu +Thiên Tướng (Đ) 14 Th.12
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
Lực Sỹ
L.Thiên Khôi
L.Thiên Đức
ĐV. T Khôi
Thiên Hình (H)
Kình Dương (Đ)
Quan Phù
ĐV. Đà La
ĐV.HUYNH
Mộ
LN.MỆNH
Mão
Triệt
|
G.Tý +Thuỷ Mệnh <Thân>-Cự Môn (V) 4 Th.11
Thai Phụ
Thiên Giải
Lộc Tồn (M)
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
Bác Sỹ
Hóa Quyền
L.Bạch Hổ
ĐV.PHỐI
Tử
LN.HUYNH
Thìn
|
Q.Hợi -Thuỷ Huynh Đệ -Tham Lang (H) -Liêm Trinh (H) 114 Th.10
Địa Giải
Thiên Mã (H)
L.Hồng Loan
ĐV. H Lộc
L.Hóa Lộc
Đà La (H)
Cô Thần
Tang Môn
Quan Phủ
Đầu Quân
Hóa Kỵ
ĐV.TỬ
Bệnh
LN.PHỐI
Tỵ
Tuần
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP