|
Q.Tỵ -Hoả Nô Bộc -Cự Môn (H) 75 Th.12
Lộc Tồn
Thiên Quan
Nguyệt Đức
Bác Sỹ
L.Lộc Tồn
ĐV. Lộc Tồn
Kiếp Sát
Phá Toái
Tử Phù
Thiên Thương
ĐV.TẬT
Lâm Quan
LN.QUAN
Tỵ
Triệt
|
G.Ngọ +Hoả Thiên Di +Thiên Tướng (V) -Liêm Trinh (V) 65 Th.1
Văn Xương (H)
Phong Cáo
Tả Phù
L.Văn Khúc
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
Kình Dương (H)
Thiên Khốc (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Quan Phủ
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV. K Dương
L.Hóa Kỵ
Hóa Kỵ
ĐV.TÀI
Quan Đới
LN.NÔ
Thìn
|
Ấ.Mùi -Thổ Tật Ách +Thiên Lương (Đ) 55 Th.2
Long Đức
L.Long Đức
ĐV. T Việt
Địa Không (H)
Lưu Hà
Phục Binh
Thiên Sứ
ĐV.TỬ
Mộc Dục
LN.DI
Mão
|
B.Thân +Kim Tài Bạch <Thân>+Thất Sát (M) 45 Th.3
Văn Khúc (H)
Hữu Bật
Văn Tinh
Thiên Thọ
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
ĐV. H Khoa
ĐV. T Mã
Bạch Hổ
Đại Hao
L.Tang Môn
ĐV.PHỐI
Tràng Sinh
LN.TẬT
Dần
|
||||||||||||||||||||||||
|
N.Thìn +Thổ Quan Lộc -Tham Lang (V) 85 Th.11
Long Trì
Hoa Cái
Lực Sỹ
ĐV. H Lộc
Đà La (Đ)
Quan Phù
Thiên La
ĐV. Đà La
ĐV.DI
Đế Vượng
LN.ĐIỀN
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Đ.Dậu -Kim Tử Tức +Thiên Đồng (H) 35 Th.4
Địa Giải
Thiên Việt
Đào Hoa
Thiên Hỉ
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
L.Phúc Đức
L.Hóa Lộc
Hóa Lộc
Bệnh Phù
ĐV.HUYNH
Dưỡng
LN.TÀI
Sửu
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
T.Mão -Mộc Điền Trạch -Thái Âm (H) 95 Th.10
Thiên Y
Hồng Loan
Thiếu Âm
Thanh Long
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
ĐV. H Quyền
Địa Kiếp
Thiên Diêu (Đ)
ĐV.NÔ
Suy
LN.PHÚC
Mùi
|
M.Tuất +Thổ Phu Thê -Vũ Khúc (M) 25 Th.5
Thai Phụ
Thiên Giải
Đường Phù
Giải Thần
Phượng Các
Hỷ Thần
Hỏa Tinh (H)
Quả Tú
Điếu Khách
Địa Võng
ĐV.MỆNH
Thai
LN.TỬ
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
C.Dần +Mộc Phúc Đức +Tử Vi (M) -Thiên Phủ (M) 105 Th.9
Thiên Mã (Đ)
Tam Thai
Linh Tinh (Đ)
Cô Thần
Tang Môn
Tiểu Hao
Đầu Quân
L.Bạch Hổ
ĐV.QUAN
Bệnh
LN.PHỤ
Thân
|
T.Sửu -Thổ Phụ Mẫu -Thiên Cơ (Đ) 115 Th.8
Quốc Ấn
Thiếu Dương
Ân Quang
Thiên Quý
ĐV. T Khôi
L.Hóa Quyền
Hóa Quyền
Thiên Không
Tướng Quân
ĐV. H Kỵ
ĐV.ĐIỀN
Tử
LN.MỆNH
Dậu
|
C.Tý +Thuỷ Mệnh -Phá Quân (M) 5 Th.7
Thiên Phúc
Thiên Trù
Tấu Thư
Bát Tọa
Thiên Tài
Thái Tuế
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.PHÚC
Mộ
LN.HUYNH
Tuất
|
K.Hợi -Thuỷ Huynh Đệ +Thái Dương (H) 15 Th.6
Thiên Khôi
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
Thiên Hình (H)
Trực Phù
Phi Liêm
L.Kiếp Sát
ĐV.PHỤ
Tuyệt
LN.PHỐI
Hợi
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP