|
Đ.Tỵ -Hoả Nô Bộc 54 Th.12
Thiên Y
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Tấu Thư
Bát Tọa
L.Nguyệt Đức
ĐV. Xương
Địa Không (Đ)
Địa Kiếp
Thiên Diêu (H)
Phá Toái
Bạch Hổ
L.Kiếp Sát
Thiên Thương
ĐV.ĐIỀN
Tràng Sinh
LN.TÀI
Hợi
|
M.Ngọ +Hoả Thiên Di -Thiên Cơ (Đ) 64 Th.1
Hữu Bật
Thiên Quan
Đào Hoa
Hồng Loan
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Thiên Khôi
L.Phúc Đức
Phi Liêm
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.QUAN
Mộc Dục
LN.TỬ
Tuất
|
K.Mùi -Thổ Tật Ách -Phá Quân (V) +Tử Vi (Đ) 74 Th.2
Hỷ Thần
ĐV. H Quyền
ĐV. T Việt
Hóa Lộc
Quả Tú
Điếu Khách
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Quan Đới
LN.PHỐI
Dậu
|
C.Thân +Kim Tài Bạch 84 Th.3
Phong Cáo
Tả Phù
Quốc Ấn
L.Lộc Tồn
ĐV. T Mã
Trực Phù
Bệnh Phù
L.Bạch Hổ
ĐV.DI
Lâm Quan
LN.HUYNH
Thân
|
||||||||||||||||||||||||
|
B.Thìn +Thổ Quan Lộc +Thái Dương (V) 44 Th.11
Văn Xương (Đ)
Long Đức
Ân Quang
L.Long Đức
L.Hóa Lộc
Linh Tinh (Đ)
Tướng Quân
Thiên La
ĐV. H Kỵ
ĐV.PHÚC
Dưỡng
LN.TẬT
Tý
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
T.Dậu -Kim Tử Tức -Thiên Phủ (B) 94 Th.4
Tam Thai
Thiên Tài
Thiên Thọ
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
ĐV. Khúc
Hỏa Tinh (H)
Thiên Khốc (Đ)
Thái Tuế
Đại Hao
L.Kình Dương
ĐV.TẬT
Đế Vượng
LN.MỆNH
Mùi
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Ấ.Mão -Mộc Điền Trạch +Thất Sát (H) -Vũ Khúc (Đ) 34 Th.10
Thiên Khôi
Văn Tinh
L.Hồng Loan
L.Văn Khúc
ĐV. H Khoa
L.Hóa Quyền
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Tiểu Hao
ĐV. K Dương
ĐV.PHỤ
Thai
LN.DI
Sửu
|
N.Tuất +Thổ Phu Thê -Thái Âm (M) 104 Th.5
Văn Khúc (Đ)
Thiên Trù
Thiếu Dương
Thiên Quý
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
Thiên Không
Phục Binh
Địa Võng
ĐV.TÀI
Suy
LN.PHỤ
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||||
|
G.Dần +Mộc Phúc Đức +Thiên Đồng (M) +Thiên Lương (V) 24 Th.9
Nguyệt Đức
Thanh Long
L.Thiên Việt
L.Thiên Mã
ĐV. Lộc Tồn
Lưu Hà
Kiếp Sát
Tử Phù
L.Tang Môn
L.Hóa Kỵ
ĐV.MỆNH
Tuyệt
LN.NÔ
Dần
|
Ấ.Sửu -Thổ Phụ Mẫu +Thiên Tướng (Đ) 14 Th.8
Long Trì
Hoa Cái
Giải Thần
Phượng Các
Lực Sỹ
ĐV. T Khôi
Thiên Hình (H)
Kình Dương (Đ)
Quan Phù
ĐV. Đà La
ĐV.HUYNH
Mộ
LN.QUAN
Mão
Triệt
|
G.Tý +Thuỷ Mệnh <Thân>-Cự Môn (V) 4 Th.7
Thai Phụ
Thiên Giải
Lộc Tồn (M)
Thiên Hỉ
Thiếu Âm
Bác Sỹ
Hóa Quyền
L.Thái Tuế
ĐV.PHỐI
Tử
LN.ĐIỀN
Thìn
|
Q.Hợi -Thuỷ Huynh Đệ -Tham Lang (H) -Liêm Trinh (H) 114 Th.6
Địa Giải
Thiên Mã (H)
L.Văn Xương
ĐV. H Lộc
Đà La (H)
Cô Thần
Tang Môn
Quan Phủ
Đầu Quân
Hóa Kỵ
ĐV.TỬ
Bệnh
LN.PHÚC
Tỵ
Tuần
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP