|
Ấ.Tỵ -Hoả Tử Tức -Thiên Cơ (V) 95 Th.8
Thiên Việt
L.Lộc Tồn
L.Hóa Quyền
Địa Không (Đ)
Địa Kiếp
Phá Toái
Trực Phù
Phi Liêm
ĐV.TẬT
Tuyệt
LN.TẬT
Mùi
|
B.Ngọ +Hoả Phu Thê +Tử Vi (M) 105 Th.9
Thiên Phúc
Hỷ Thần
Bát Tọa
L.Văn Khúc
ĐV. T Khôi
Hóa Quyền
Thái Tuế
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV.TÀI
Thai
LN.TÀI
Thân
|
Đ.Mùi -Thổ Huynh Đệ 115 Th.10
Địa Giải
Quốc Ấn
Thiếu Dương
Ân Quang
Thiên Quý
Hỏa Tinh (H)
Thiên Không
Bệnh Phù
ĐV. Đà La
ĐV.TỬ
Dưỡng
LN.TỬ
Dậu
|
M.Thân +Kim Mệnh <Thân>-Phá Quân (H) 5 Th.11
Phong Cáo
Thiên Giải
Thiên Mã (H)
Tam Thai
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
ĐV. T Mã
ĐV. Lộc Tồn
Cô Thần
Tang Môn
Đại Hao
L.Tang Môn
ĐV.PHỐI
Tràng Sinh
LN.PHỐI
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
G.Thìn +Thổ Tài Bạch +Thất Sát (H) 85 Th.7
Văn Xương (Đ)
Tả Phù
Đường Phù
Giải Thần
Phượng Các
Tấu Thư
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
Quả Tú
Điếu Khách
Thiên La
ĐV.DI
Mộ
LN.DI
Ngọ
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
K.Dậu -Kim Phụ Mẫu 15 Th.12
Thiên Trù
Văn Tinh
Hồng Loan
Thiếu Âm
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
Linh Tinh (H)
Thiên Hình (Đ)
Phục Binh
ĐV. K Dương
ĐV.HUYNH
Mộc Dục
LN.HUYNH
Hợi
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Q.Mão -Mộc Tật Ách +Thiên Lương (V) +Thái Dương (V) 75 Th.6
Thiên Khôi
Đào Hoa
Thiên Hỉ
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
L.Phúc Đức
ĐV. H Lộc
Hóa Lộc
Tướng Quân
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Tử
LN.NÔ
Tỵ
Triệt
|
C.Tuất +Thổ Phúc Đức -Liêm Trinh (M) -Thiên Phủ (V) 25 Th.1
Văn Khúc (Đ)
Hữu Bật
Thiên Quan
Long Trì
Hoa Cái
Đà La (Đ)
Quan Phù
Quan Phủ
Địa Võng
L.Hóa Kỵ
ĐV.MỆNH
Quan Đới
LN.MỆNH
Tý
|
||||||||||||||||||||||||||
|
N.Dần +Mộc Thiên Di +Thiên Tướng (M) -Vũ Khúc (V) 65 Th.5
Thiên Tài
Thiên Thọ
ĐV. H Quyền
ĐV. T Việt
Bạch Hổ
Tiểu Hao
L.Bạch Hổ
Hóa Kỵ
ĐV.QUAN
Bệnh
LN.QUAN
Thìn
|
Q.Sửu -Thổ Nô Bộc +Thiên Đồng (H) -Cự Môn (H) 55 Th.4
Thiên Y
Long Đức
Thanh Long
L.Long Đức
L.Hóa Lộc
Thiên Diêu (H)
Thiên Thương
ĐV. H Kỵ
ĐV.ĐIỀN
Suy
LN.ĐIỀN
Mão
|
N.Tý +Thuỷ Quan Lộc -Tham Lang (H) 45 Th.3
Thai Phụ
Lực Sỹ
Kình Dương (H)
Thiên Khốc (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Đầu Quân
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.PHÚC
Đế Vượng
LN.PHÚC
Dần
|
T.Hợi -Thuỷ Điền Trạch -Thái Âm (M) 35 Th.2
Lộc Tồn
Nguyệt Đức
Bác Sỹ
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. H Khoa
ĐV. Xương
ĐV. Khúc
Lưu Hà
Kiếp Sát
Tử Phù
L.Kiếp Sát
ĐV.PHỤ
Lâm Quan
LN.PHỤ
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP