|
Đ.Tỵ -Hoả Phụ Mẫu -Tham Lang (H) -Liêm Trinh (H) 15 Th.12
Lộc Tồn
Thiếu Âm
Bác Sỹ
Tam Thai
L.Lộc Tồn
ĐV. H Lộc
ĐV. Lộc Tồn
Hóa Lộc
Lưu Hà
Cô Thần
L.Hóa Kỵ
ĐV.HUYNH
Tuyệt
LN.QUAN
Mão
|
M.Ngọ +Hoả Phúc Đức -Cự Môn (V) 25 Th.1
Thai Phụ
Tả Phù
Thiên Trù
Long Trì
Lực Sỹ
Thiên Quý
Thiên Tài
Thiên Thọ
L.Văn Khúc
Kình Dương (H)
Quan Phù
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV. K Dương
ĐV.MỆNH
Thai
LN.NÔ
Thìn
|
K.Mùi -Thổ Điền Trạch +Thiên Tướng (Đ) 35 Th.2
Thiên Việt
Thiên Hỉ
Nguyệt Đức
Thanh Long
ĐV. T Việt
Tử Phù
ĐV.PHỤ
Dưỡng
LN.DI
Tỵ
|
C.Thân +Kim Quan Lộc +Thiên Đồng (M) +Thiên Lương (V) 45 Th.3
Hữu Bật
Văn Tinh
Thiên Mã (H)
Giải Thần
Phượng Các
Ân Quang
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
ĐV. H Khoa
ĐV. T Mã
L.Hóa Lộc
Hóa Khoa
Thiên Hư (Đ)
Tuế Phá
Tiểu Hao
L.Tang Môn
ĐV.PHÚC
Tràng Sinh
LN.TẬT
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||
|
B.Thìn +Thổ Mệnh <Thân>-Thái Âm (H) 5 Th.11
Văn Khúc (Đ)
ĐV. H Quyền
Hóa Quyền
Đà La (Đ)
Thiên Khốc (H)
Tang Môn
Quan Phủ
Thiên La
ĐV. Đà La
ĐV.PHỐI
Mộ
LN.ĐIỀN
Dần
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
T.Dậu -Kim Nô Bộc +Thất Sát (H) -Vũ Khúc (Đ) 55 Th.4
Địa Giải
Long Đức
Bát Tọa
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
L.Long Đức
Phá Toái
Tướng Quân
Thiên Thương
ĐV.ĐIỀN
Mộc Dục
LN.TÀI
Mùi
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Ấ.Mão -Mộc Huynh Đệ -Thiên Phủ (B) 115 Th.10
Thiên Y
Thiên Phúc
Thiên Quan
Đào Hoa
Thiếu Dương
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
Linh Tinh (Đ)
Thiên Diêu (Đ)
Thiên Không
Phục Binh
ĐV.TỬ
Tử
LN.PHÚC
Sửu
|
N.Tuất +Thổ Thiên Di +Thái Dương (H) 65 Th.5
Văn Xương (Đ)
Thiên Giải
Đường Phù
Hoa Cái
Tấu Thư
L.Hóa Khoa
Bạch Hổ
Địa Võng
ĐV.QUAN
Quan Đới
LN.TỬ
Thân
|
||||||||||||||||||||||||||
|
G.Dần +Mộc Phu Thê 105 Th.9
Phong Cáo
Thái Tuế
Đại Hao
L.Bạch Hổ
ĐV.TÀI
Bệnh
LN.PHỤ
Tý
|
Ấ.Sửu -Thổ Tử Tức -Phá Quân (V) +Tử Vi (Đ) 95 Th.8
Thiên Khôi
Quốc Ấn
Hồng Loan
ĐV. T Khôi
Hỏa Tinh (H)
Quả Tú
Trực Phù
Bệnh Phù
ĐV.TẬT
Suy
LN.MỆNH
Hợi
Triệt
|
G.Tý +Thuỷ Tài Bạch -Thiên Cơ (Đ) 85 Th.7
Hỷ Thần
L.Hóa Quyền
Điếu Khách
Đầu Quân
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV. H Kỵ
Hóa Kỵ
ĐV.DI
Đế Vượng
LN.HUYNH
Tuất
|
Q.Hợi -Thuỷ Tật Ách 75 Th.6
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
L.Phúc Đức
Địa Không (Đ)
Địa Kiếp
Thiên Hình (H)
Kiếp Sát
Phi Liêm
L.Kiếp Sát
Thiên Sứ
ĐV.NÔ
Lâm Quan
LN.PHỐI
Dậu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP