|
K.Tỵ -Hoả Tử Tức -Cự Môn (H) 34 Th.12
Thiên Trù
Văn Tinh
Thiên Đức
Phúc Đức
L.Lộc Tồn
L.Phúc Đức
ĐV. H Lộc
ĐV. T Mã
Kiếp Sát
Đại Hao
ĐV.PHỐI
Tràng Sinh
LN.PHỐI
Sửu
|
C.Ngọ +Hoả Phu Thê +Thiên Tướng (V) -Liêm Trinh (V) 24 Th.1
Thai Phụ
L.Văn Khúc
ĐV. T Khôi
Hóa Lộc
Điếu Khách
Bệnh Phù
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
L.Hóa Kỵ
ĐV.HUYNH
Dưỡng
LN.HUYNH
Tý
|
T.Mùi -Thổ Huynh Đệ +Thiên Lương (Đ) 14 Th.2
Thiên Y
Thiên Việt
Thiên Quan
Đường Phù
Hồng Loan
Hỷ Thần
Thiên Diêu (H)
Quả Tú
Trực Phù
ĐV.MỆNH
Thai
LN.MỆNH
Hợi
Tuần
|
N.Thân +Kim Mệnh <Thân>+Thất Sát (M) 4 Th.3
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
Thái Tuế
Phi Liêm
L.Tang Môn
ĐV. Đà La
ĐV.PHỤ
Tuyệt
LN.PHỤ
Tuất
|
||||||||||||||||||||||||
|
M.Thìn +Thổ Tài Bạch -Tham Lang (V) 44 Th.11
Văn Khúc (Đ)
Hữu Bật
Hoa Cái
Thiên Tài
Thiên Thọ
ĐV. H Khoa
Bạch Hổ
Phục Binh
Thiên La
ĐV.TỬ
Mộc Dục
LN.TỬ
Dần
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Q.Dậu -Kim Phụ Mẫu +Thiên Đồng (H) 114 Th.4
Thiên Phúc
Đào Hoa
Thiếu Dương
Tấu Thư
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
ĐV. Lộc Tồn
L.Hóa Lộc
Lưu Hà
Phá Toái
Thiên Không
ĐV.PHÚC
Mộ
LN.PHÚC
Dậu
Triệt
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Đ.Mão -Mộc Tật Ách -Thái Âm (H) 54 Th.10
Long Đức
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
L.Long Đức
Thiên Hình (Đ)
Kình Dương (H)
Quan Phủ
Thiên Sứ
ĐV.TÀI
Quan Đới
LN.TÀI
Mão
|
G.Tuất +Thổ Phúc Đức -Vũ Khúc (M) 104 Th.5
Văn Xương (Đ)
Tả Phù
Quốc Ấn
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
Linh Tinh (H)
Thiên Khốc (H)
Tang Môn
Tướng Quân
Địa Võng
ĐV. H Kỵ
ĐV. K Dương
ĐV.ĐIỀN
Tử
LN.ĐIỀN
Thân
|
||||||||||||||||||||||||||
|
B.Dần +Mộc Thiên Di +Tử Vi (M) -Thiên Phủ (M) 64 Th.9
Phong Cáo
Thiên Giải
Lộc Tồn (M)
Thiên Mã (Đ)
Giải Thần
Phượng Các
Bác Sỹ
Thiên Quý
ĐV. T Việt
ĐV. Khúc
Hỏa Tinh (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
Đầu Quân
L.Bạch Hổ
ĐV.TẬT
Lâm Quan
LN.TẬT
Thìn
|
Đ.Sửu -Thổ Nô Bộc -Thiên Cơ (Đ) 74 Th.8
Địa Giải
Thiên Khôi
Thiên Hỉ
Nguyệt Đức
Lực Sỹ
Tam Thai
Bát Tọa
L.Hóa Quyền
Đà La (Đ)
Tử Phù
Thiên Thương
ĐV.DI
Đế Vượng
LN.DI
Tỵ
|
B.Tý +Thuỷ Quan Lộc -Phá Quân (M) 84 Th.7
Long Trì
Thanh Long
Ân Quang
ĐV. Xương
Hóa Quyền
Quan Phù
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.NÔ
Suy
LN.NÔ
Ngọ
|
Ấ.Hợi -Thuỷ Điền Trạch +Thái Dương (H) 94 Th.6
Thiếu Âm
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. H Quyền
Địa Không (Đ)
Địa Kiếp
Cô Thần
Tiểu Hao
L.Kiếp Sát
Hóa Kỵ
ĐV.QUAN
Bệnh
LN.QUAN
Mùi
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP