|
K.Tỵ -Hoả Phúc Đức +Tử Vi (M) +Thất Sát (V) 26 Th.11
Phong Cáo
Thiên Y
Thiên Trù
Văn Tinh
Thiên Đức
Phúc Đức
Ân Quang
Thiên Thọ
L.Lộc Tồn
L.Phúc Đức
ĐV. Lộc Tồn
Hỏa Tinh (Đ)
Thiên Diêu (H)
Kiếp Sát
Tiểu Hao
ĐV.PHỤ
Lâm Quan
LN.ĐIỀN
Mão
|
C.Ngọ +Hoả Điền Trạch 36 Th.12
Hữu Bật
L.Văn Khúc
ĐV. H Khoa
Điếu Khách
Tướng Quân
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
ĐV. K Dương
ĐV.PHÚC
Đế Vượng
LN.QUAN
Thìn
|
T.Mùi -Thổ Quan Lộc 46 Th.1
Văn Khúc (Đ)
Văn Xương (Đ)
Thiên Việt
Thiên Quan
Đường Phù
Hồng Loan
Tấu Thư
Tam Thai
Bát Tọa
ĐV. T Việt
L.Hóa Khoa
Linh Tinh (H)
Quả Tú
Trực Phù
Đầu Quân
ĐV.ĐIỀN
Suy
LN.NÔ
Tỵ
Tuần
|
N.Thân +Kim Nô Bộc 56 Th.2
Tả Phù
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
Địa Không (Đ)
Thái Tuế
Phi Liêm
L.Tang Môn
Thiên Thương
ĐV.QUAN
Bệnh
LN.DI
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||
|
M.Thìn +Thổ Phụ Mẫu +Thiên Lương (M) -Thiên Cơ (M) 16 Th.10
Hoa Cái
Thanh Long
L.Hóa Quyền
Bạch Hổ
Thiên La
ĐV. H Kỵ
ĐV. Đà La
ĐV.MỆNH
Quan Đới
LN.PHÚC
Dần
|
XEM TỬ VI AI HÀNG ĐẦU VIỆT NAM https://xemtuvi.vnLá Số Tử Vi
|
Q.Dậu -Kim Thiên Di <Thân>-Phá Quân (H) -Liêm Trinh (H) 66 Th.3
Thai Phụ
Thiên Phúc
Đào Hoa
Thiếu Dương
Hỷ Thần
Thiên Quý
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
Hóa Lộc
Hóa Quyền
Lưu Hà
Phá Toái
Thiên Không
L.Hóa Kỵ
ĐV.NÔ
Tử
LN.TẬT
Mùi
Triệt
|
|||||||||||||||||||||||||
|
Đ.Mão -Mộc Mệnh +Thiên Tướng (H) 6 Th.9
Long Đức
Lực Sỹ
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
L.Long Đức
Kình Dương (H)
ĐV.HUYNH
Mộc Dục
LN.PHỤ
Sửu
|
G.Tuất +Thổ Tật Ách 76 Th.4
Quốc Ấn
Thiên Khốc (H)
Tang Môn
Bệnh Phù
Địa Võng
Thiên Sứ
ĐV.DI
Mộ
LN.TÀI
Thân
|
||||||||||||||||||||||||||
|
B.Dần +Mộc Huynh Đệ -Cự Môn (V) +Thái Dương (V) 116 Th.8
Lộc Tồn (M)
Thiên Mã (Đ)
Giải Thần
Phượng Các
Bác Sỹ
ĐV. T Mã
Địa Kiếp (Đ)
Thiên Hư (H)
Tuế Phá
L.Bạch Hổ
Hóa Kỵ
ĐV.PHỐI
Tràng Sinh
LN.MỆNH
Tý
|
Đ.Sửu -Thổ Phu Thê -Tham Lang (M) -Vũ Khúc (M) 106 Th.7
Thiên Khôi
Thiên Hỉ
Nguyệt Đức
ĐV. H Lộc
ĐV. T Khôi
Hóa Khoa
Thiên Hình (H)
Đà La (Đ)
Tử Phù
Quan Phủ
ĐV.TỬ
Dưỡng
LN.HUYNH
Hợi
|
B.Tý +Thuỷ Tử Tức -Thái Âm (V) +Thiên Đồng (V) 96 Th.6
Thiên Giải
Long Trì
ĐV. H Quyền
L.Hóa Lộc
Quan Phù
Phục Binh
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
ĐV.TÀI
Thai
LN.PHỐI
Tuất
|
Ấ.Hợi -Thuỷ Tài Bạch -Thiên Phủ (Đ) 86 Th.5
Địa Giải
Thiếu Âm
Thiên Tài
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
Cô Thần
Đại Hao
L.Kiếp Sát
ĐV.TẬT
Tuyệt
LN.TỬ
Dậu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M: Miếu
V: Vượng
Đ: Đắc
B: Bình hòa
H: Hãm
|
|||||||||||||||||||||||||||
Xem thử luận đoán tổng quan AI
AI đang phân tích và xử lý thông tin
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP