1997 Mệnh Gì? Giải Mã Chi Tiết Phong Thủy, Cung Mệnh & Ứng Dụng Cho Người Đinh Sửu

I. Giới thiệu chung & Bảng tra cứu nhanh năm 1997

Hiểu rõ về bản mệnh sinh năm 1997 không chỉ giúp bạn khám phá những đặc điểm tính cách bẩm sinh mà còn mang đến nhiều ứng dụng thiết thực trong cuộc sống. Từ việc lựa chọn nghề nghiệp phù hợp đến cách bài trí không gian sống, từ màu sắc may mắn đến các mối quan hệ hài hòa - tất cả đều được xác định dựa trên nguyên lý phong thủy cổ truyền.

Bài viết này sẽ giải mã toàn diện về mệnh, cung, năm sinh và các yếu tố phong thủy cho người tuổi Đinh Sửu 1997, giúp bạn hiểu rõ và vận dụng những kiến thức này vào đời sống thường ngày.

Bảng thông tin tra cứu nhanh năm 1997:

Thông tin

Chi tiết

Năm sinh1997 (Đinh Sửu)
MệnhGiản Hạ Thủy (Nước dưới khe)
Tuổi con gìTrâu
Cung mệnh namChấn (Đông)
Cung mệnh nữCấn (Đông Bắc)
Màu sắc hợp mệnhĐen, xanh dương, xanh lam
Số may mắn1, 6, 7
Hướng tốt (nam)Đông, Đông Nam, Nam, Bắc
Hướng tốt (nữ)Tây Bắc, Đông Bắc, Tây, Nam
Tính cách nổi bậtKiên định, thông minh, có tầm nhìn

Nhiều người sinh năm 1997 thường băn khoăn: "Mình thuộc mệnh gì? Màu sắc nào hợp với mình? Nên chọn hướng nhà ra sao?" Tất cả những thắc mắc này sẽ được giải đáp chi tiết trong các phần tiếp theo.

II. Người sinh năm 1997 mệnh gì? – Giải mã ngũ hành Giản Hạ Thủy

1. Thông tin cơ bản về mệnh Thủy – Giản Hạ Thủy

Người sinh năm 1997 thuộc mệnh Thủy, cụ thể là Giản Hạ Thủy - nghĩa là "nước dưới khe suối". Trong ngũ hành, Thủy tượng trưng cho sự thông tuệ, linh hoạt và khả năng thích nghi cao. Giản Hạ Thủy mang đặc tính của dòng nước ngầm chảy dưới khe núi - âm thầm, sâu sắc nhưng đầy sức mạnh tiềm ẩn.

Khác với Trường Lưu Thủy (nước sông chảy dài) hay Đại Hải Thủy (nước biển rộng lớn), Giản Hạ Thủy thể hiện năng lượng tập trung, thâm sâu và kiên định. Đây không phải là dòng nước ồn ào, mạnh mẽ trên bề mặt mà là nguồn năng lượng bền bỉ, thấm đẫm từ sâu bên trong.

2. Phân tích ý nghĩa phong thủy & tác động lên đời sống

Trong phong thủy, Giản Hạ Thủy biểu trưng cho trí tuệ sâu sắc và khả năng tư duy logic. Người mang mệnh này thường có tư duy chiến lược, nhìn xa trông rộng và khả năng thích ứng tốt với hoàn cảnh thay đổi - giống như dòng nước luôn tìm được đường đi riêng dù gặp nhiều chướng ngại.

Điểm mạnh của người mệnh Giản Hạ Thủy là sự kiên nhẫn, nhạy bén và có chiều sâu trong tư duy. Họ không vội vàng đưa ra quyết định mà thường quan sát, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động. Đặc biệt, với bản chất của nước - có thể làm mềm đá cứng qua thời gian - người Giản Hạ Thủy có khả năng kiên trì theo đuổi mục tiêu đến cùng.

Tuy nhiên, điểm yếu của họ là đôi khi quá thận trọng, thiếu quyết đoán và có thể bỏ lỡ cơ hội do cân nhắc quá nhiều. Năng lượng Thủy trong Giản Hạ Thủy cũng khiến họ dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc tiêu cực từ môi trường xung quanh.

Về mặt sức khỏe, người mệnh này cần đặc biệt chú ý đến hệ tiêu hóa, thận và hệ tuần hoàn. Trong công việc, họ phát triển tốt trong các lĩnh vực đòi hỏi tư duy phân tích, chiến lược dài hạn và khả năng thích ứng cao như tài chính, nghiên cứu, tư vấn.

III. Cung mệnh & phân biệt nam - nữ 1997

1. Nam 1997: cung gì? Nhóm mệnh nào?

Nam giới sinh năm 1997 thuộc cung Chấn, một trong tám cung của Bát Quái. Cung Chấn tượng trưng cho Sấm, thuộc hướng Đông trong Đông tứ trạch. Người cung Chấn thường mang năng lượng mạnh mẽ, quyết đoán và có khả năng tạo ảnh hưởng lớn đến môi trường xung quanh - giống như tiếng sấm vang dội khắp không gian.

Nam 1997 thuộc nhóm Đông Tứ Mệnh gồm bốn cung: Chấn (Đông), Tốn (Đông Nam), Cấn (Đông Bắc) và Khảm (Bắc). Đây là nhóm được ưu ái bởi hành Mộc và hành Thủy, phù hợp với người mệnh Thủy.

2. Nữ 1997: cung gì? Nhóm mệnh nào?

Nữ giới sinh năm 1997 thuộc cung Cấn, tượng trưng cho Núi, thuộc hướng Đông Bắc. Người cung Cấn mang đặc tính vững vàng, kiên định và có tinh thần trách nhiệm cao - như ngọn núi sừng sững, bất chấp mọi khó khăn, thử thách.

Nữ 1997 cũng thuộc nhóm Đông Tứ Mệnh, cùng nhóm với nam giới sinh năm này. Điều này tạo nên sự hài hòa và tương đồng trong năng lượng phong thủy giữa nam và nữ sinh cùng năm, dù khác biệt về cung mệnh cụ thể.

3. Bảng so sánh chi tiết cung – mệnh cho nam, nữ

Thông tin

Nam 1997

Nữ 1997

Năm sinh1997 (Đinh Sửu)1997 (Đinh Sửu)
Cung mệnhChấn (Đông)Cấn (Đông Bắc)
Nhóm mệnhĐông Tứ MệnhĐông Tứ Mệnh
Hướng tốtĐông (Sinh khí), Đông Nam (Diên niên), Nam (Thiên y), Bắc (Phục vị)Tây Bắc (Sinh khí), Đông Bắc (Diên niên), Tây (Thiên y), Nam (Phục vị)
Hướng xấuTây Bắc (Tuyệt mệnh), Tây Nam (Ngũ quỷ), Tây (Lục sát), Đông Bắc (Họa hại)Đông (Tuyệt mệnh), Đông Nam (Ngũ quỷ), Bắc (Lục sát), Tây Nam (Họa hại)

Việc hiểu rõ cung mệnh và hướng tốt-xấu này sẽ giúp người sinh năm 1997 có những lựa chọn phù hợp trong bố trí nhà ở, không gian làm việc cũng như các mối quan hệ cá nhân và công việc.

IV. Tính cách người Đinh Sửu 1997

1. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, xu hướng tư duy – giao tiếp

Người sinh năm Đinh Sửu 1997 mang năng lượng của Trâu (Sửu) kết hợp với năm Đinh và mệnh Giản Hạ Thủy, tạo nên một tính cách đặc trưng. Họ thường có khả năng tư duy logic, phân tích sâu sắc và có chiến lược dài hạn - đặc tính của mệnh Thủy. Kết hợp với sự chăm chỉ, trung thành và kiên nhẫn của tuổi Trâu, người Đinh Sửu 1997 trở thành những người có ý chí kiên cường và đáng tin cậy.

Điểm mạnh: Người Đinh Sửu 1997 rất kiên nhẫn, chịu khó và đáng tin cậy. Họ làm việc có kế hoạch, phương pháp và không ngại khó khăn. Với trí tuệ sâu sắc của mệnh Thủy, họ có khả năng nhìn nhận vấn đề đa chiều và tìm ra giải pháp hiệu quả. Đặc biệt, họ có tư duy chiến lược và khả năng lập kế hoạch dài hạn xuất sắc.

Điểm yếu: Đôi khi họ khá bảo thủ, khó thích nghi với thay đổi đột ngột và cần thời gian để điều chỉnh. Tính cách thận trọng quá mức có thể khiến họ bỏ lỡ cơ hội. Người Đinh Sửu 1997 cũng dễ chịu áp lực khi mọi thứ không diễn ra theo kế hoạch, và có xu hướng giữ cảm xúc cho riêng mình thay vì chia sẻ.

Xu hướng tư duy: Người Đinh Sửu 1997 có tư duy phân tích, logic và có hệ thống. Họ thường đánh giá tình huống dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố liên quan. Với khả năng tập trung cao, họ có thể đi sâu vào chi tiết nhưng vẫn không quên bức tranh tổng thể.

Giao tiếp: Trong giao tiếp, họ thường điềm đạm, không phô trương và có chiều sâu. Người Đinh Sửu 1997 thích lắng nghe và quan sát trước khi đưa ra ý kiến. Khi đã tin tưởng và thoải mái, họ có thể trở nên cởi mở và chia sẻ nhiều hơn.

2. Khác biệt tính cách nam - nữ theo mệnh Thủy

Đặc điểm

Nam Đinh Sửu 1997

Nữ Đinh Sửu 1997

Phong cách lãnh đạoQuyết đoán, định hướng mục tiêu rõ ràng, phong cách lãnh đạo chiến lượcTinh tế, biết lắng nghe, khả năng xây dựng quan hệ tốt, lãnh đạo bằng tầm nhìn
Cách giải quyết vấn đềTrực diện, logic, phân tích kỹ lưỡng trước khi hành độngLinh hoạt, đa chiều, cân nhắc cả yếu tố cảm xúc và logic
Điểm mạnh nổi bậtKiên định, mạnh mẽ, có khả năng chịu áp lực caoKiên nhẫn, tinh tế, có trực giác tốt và khả năng thích ứng
Điểm cần phát triểnCần linh hoạt hơn, lắng nghe nhiều hơnCần tự tin hơn, quyết đoán hơn trong các tình huống quan trọng

3. Ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp, lối sống

Với đặc điểm tính cách và năng lượng mệnh Thủy, người Đinh Sửu 1997 phát triển tốt trong các lĩnh vực đòi hỏi sự kiên nhẫn, phân tích và tầm nhìn dài hạn.

Ngành nghề phù hợp cho nam: Tài chính - ngân hàng, quản lý dự án, nghiên cứu phát triển, tư vấn chiến lược, kỹ sư, kiến trúc sư, lập trình viên, nhà quy hoạch.

Ngành nghề phù hợp cho nữ: Tài chính kế toán, giáo dục, nghiên cứu, tư vấn tâm lý, quản lý nhân sự, thiết kế, y dược, quan hệ khách hàng.

Lối sống phù hợp: Người Đinh Sửu 1997 nên xây dựng lối sống có kỷ luật, cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi. Họ cần thời gian riêng để suy ngẫm, phân tích và lập kế hoạch. Môi trường sống ổn định, có hệ thống sẽ giúp họ phát huy tối đa năng lực.

Một ví dụ điển hình về người Đinh Sửu thành công là những chuyên gia tài chính sinh năm 1997. Họ phát huy điểm mạnh về tư duy phân tích của mệnh Thủy và tính cẩn thận, kiên nhẫn của tuổi Trâu để xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn, đem lại thành công trong lĩnh vực tài chính phức tạp này.

V. Quy luật hợp – khắc: tuổi, mệnh hợp & tránh cho 1997

1. Tam hợp – tứ hành xung, chọn tuổi hợp tác, kết hôn

Theo nguyên lý phong thủy, tuổi Đinh Sửu 1997 có các mối quan hệ tam hợp và tứ hành xung sau:

Tam hợp: Sửu - Tỵ - Dậu là bộ tam hợp Thổ. Điều này có nghĩa là người tuổi Trâu (Sửu) hợp với người tuổi Rắn (Tỵ) và tuổi Gà (Dậu). Ba con giáp này bổ trợ cho nhau, tạo nên sự hài hòa và phát triển.

Tứ hành xung: Sửu - Mão - Ngọ - Mùi tạo thành tứ hành xung, tức là tuổi Trâu (Sửu) khắc với tuổi Mèo (Mão), tuổi Ngựa (Ngọ) và tuổi Dê (Mùi). Mối quan hệ này thường tạo ra nhiều thử thách, khó khăn nếu kết hợp trong công việc, tình duyên.

2. Mệnh hợp, mệnh khắc (theo vòng ngũ hành)

Người sinh năm 1997 mang mệnh Giản Hạ Thủy. Theo quy luật ngũ hành, ta có:

Mệnh hợp: Thủy sinh Mộc, Thủy được Kim sinh. Do đó, người mệnh Thủy hợp với người mệnh Mộc (vì Thủy nuôi dưỡng Mộc) và hợp với người mệnh Kim (vì Kim sinh Thủy).

Mệnh khắc: Thủy khắc Hỏa, Thổ khắc Thủy. Người mệnh Thủy không hợp với người mệnh Hỏa (vì Thủy dập tắt Hỏa) và không hợp với người mệnh Thổ (vì Thổ ngăn chặn Thủy).

3. Danh sách cụ thể tuổi hợp – tuổi khắc

Mức độ

Tuổi hợp với 1997

Tuổi khắc với 1997

Ghi chú ứng dụng

Rất tốt1993 (Quý Dậu), 2005 (Ất Dậu), 2001 (Tân Tỵ), 1989 (Kỷ Tỵ)1999 (Kỷ Mão), 1987 (Đinh Mão), 1990 (Canh Ngọ), 2002 (Nhâm Ngọ)Hợp tác kinh doanh, kết hôn, đối tác lâu dài
Tốt1994 (Giáp Tuất), 1982 (Nhâm Tuất), 1995 (Ất Hợi), 1983 (Quý Hợi)1991 (Tân Mùi), 2003 (Quý Mùi), 1998 (Mậu Dần), 1986 (Bính Dần)Hợp tác công việc, bạn bè, đồng nghiệp
Bình thường1985 (Ất Sửu), 2009 (Kỷ Sửu), 1984 (Giáp Tý), 2008 (Mậu Tý)2000 (Canh Thìn), 1988 (Mậu Thìn), 1992 (Nhâm Thân), 2004 (Giáp Thân)Quan hệ xã giao, giao dịch ngắn hạn

Tuổi Đinh Sửu 1997 hợp với tuổi nào nhất? Theo phân tích trên, tuổi Tân Tỵ (2001) và Quý Dậu (1993) là những tuổi hợp nhất với người sinh năm 1997, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm, hôn nhân và hợp tác lâu dài.

VI. Màu sắc hợp mệnh, vật phẩm, số may mắn cho 1997

1. Màu hợp và màu kỵ theo Giản Hạ Thủy

Theo nguyên lý ngũ hành, người mệnh Giản Hạ Thủy (1997) có các màu sắc hợp - kỵ như sau:

Màu hợp mệnh (tương sinh, tương hỗ):

  • Màu đen, xanh đen: Tượng trưng cho bản mệnh Thủy, giúp tăng cường năng lượng bản thân
  • Màu trắng, bạc, ghi: Tượng trưng cho hành Kim, Kim sinh Thủy nên rất tốt
  • Màu xanh lam, xanh dương: Biểu tượng của nước, hỗ trợ bản mệnh

Màu không hợp (tương khắc):

  • Màu vàng, nâu đất: Tượng trưng cho hành Thổ, Thổ khắc Thủy
  • Màu đỏ, hồng, cam, tím: Tượng trưng cho hành Hỏa, Thủy khắc Hỏa tạo xung đột năng lượng
  • Màu xanh lá: Tượng trưng cho hành Mộc, tuy Thủy sinh Mộc nhưng làm hao tổn năng lượng của Thủy

2. Gợi ý ứng dụng màu sắc vào đời sống (xe, đồ dùng…)

Người sinh năm 1997 nên ưu tiên sử dụng các màu hợp mệnh trong cuộc sống hàng ngày để tăng cường năng lượng tích cực:

  • Lựa chọn xe: Màu đen, xanh dương đậm, trắng bạc là những lựa chọn lý tưởng. Đặc biệt, màu đen hoặc xanh dương không chỉ hợp mệnh mà còn sang trọng, dễ kết hợp.
  • Trang phục: Nên ưu tiên các tông màu xanh dương, đen, trắng, bạc trong tủ quần áo. Có thể kết hợp các màu này trong trang phục hàng ngày hoặc trang phục quan trọng khi phỏng vấn, thuyết trình.
  • Không gian sống: Phòng làm việc, phòng ngủ nên sử dụng màu xanh dương nhạt, ghi, trắng làm tông chủ đạo. Tránh sử dụng quá nhiều màu đỏ, vàng trong không gian sống và làm việc.
  • Phụ kiện: Đồng hồ, ví, túi xách màu đen, xanh dương, bạc không chỉ dễ phối đồ mà còn hợp mệnh, tăng cường may mắn.

3. Vật phẩm phong thủy & các con số may mắn

Người sinh năm 1997 mệnh Giản Hạ Thủy có thể sử dụng các vật phẩm phong thủy và con số may mắn sau:

Vật phẩm phong thủy hợp mệnh:

  • Tỳ hưu đá thạch anh đen hoặc thạch anh tóc đen
  • Cá chép phong thủy (biểu tượng của nước)
  • Chuông gió bằng kim loại (hành Kim sinh Thủy)
  • Tượng rùa đen (biểu tượng may mắn, trường thọ, hợp với hành Thủy)
  • Tranh thủy mặc, tranh phong cảnh có yếu tố nước

Đá phong thủy hợp mệnh:

  • Thạch anh đen, thạch anh tóc đen
  • Aquamarine (đá biển)
  • Sapphire xanh dương
  • Ngọc trai

Số may mắn: Người sinh năm 1997 có các số may mắn là 1, 6, 7. Nên ưu tiên sử dụng các con số này trong các lựa chọn quan trọng như biển số xe, số nhà, số điện thoại...

Yếu tố

Hợp mệnh

Không hợp mệnh

Ghi chú

Màu sắcĐen, xanh dương, trắng, bạc, xanh biểnVàng, nâu đất, đỏ, cam, hồngMàu đen và xanh dương đậm là tốt nhất
Vật phẩmTỳ hưu, cá chép, rùa đen, chuông gióRồng đỏ, phượng đỏ, vật phẩm hình tam giácVật có hình tròn, sóng nước là tốt nhất
Đá quýThạch anh đen, aquamarine, sapphire xanh, ngọc traiThạch anh vàng, ruby đỏ, đá mắt hổ 

VII. Hướng nhà, hướng phòng làm việc hợp tuổi 1997

1. Hướng tốt, xấu theo cung mệnh Chấn (nam) và Cấn (nữ)

Việc xác định hướng tốt xấu cho người sinh năm 1997 dựa vào cung mệnh theo giới tính. Nam 1997 thuộc cung Chấn (Đông), nữ 1997 thuộc cung Cấn (Đông Bắc).

Xác định hướng tốt: Hướng tốt được chia thành 4 loại:

  • Sinh khí: Mang đến sự thịnh vượng, phát triển
  • Thiên y: Mang đến sức khỏe, bình an
  • Diên niên: Mang đến sự ổn định, bền vững
  • Phục vị: Mang đến sự hỗ trợ, giúp đỡ

Xác định hướng xấu: Hướng xấu cũng được chia thành 4 loại:

  • Tuyệt mệnh: Mang đến xui rủi, trở ngại
  • Ngũ quỷ: Mang đến rắc rối, tranh chấp
  • Lục sát: Mang đến lo lắng, bệnh tật
  • Họa hại: Mang đến tổn thất, mất mát

2. Ứng dụng vào thiết kế nhà, không gian sống

Giới

Hướng tốt

Hướng xấu

Gợi ý thiết kế

Nam 1997Đông (Sinh khí), Đông Nam (Diên niên), Nam (Thiên y), Bắc (Phục vị)Tây Bắc (Tuyệt mệnh), Tây Nam (Ngũ quỷ), Tây (Lục sát), Đông Bắc (Họa hại)Cửa chính, phòng khách, phòng làm việc nên đặt ở hướng Đông hoặc Nam
Nữ 1997Tây Bắc (Sinh khí), Đông Bắc (Diên niên), Tây (Thiên y), Nam (Phục vị)Đông (Tuyệt mệnh), Đông Nam (Ngũ quỷ), Bắc (Lục sát), Tây Nam (Họa hại)Cửa chính, phòng khách nên đặt ở hướng Tây Bắc hoặc Đông Bắc

Gợi ý thiết kế nhà hợp phong thủy cho người sinh năm 1997:

  • Cửa chính: Nên đặt theo hướng tốt nhất (Sinh khí) - hướng Đông với nam và Tây Bắc với nữ
  • Phòng khách: Nên đặt ở hướng tốt (Sinh khí hoặc Thiên y)
  • Phòng ngủ: Nên đặt ở hướng Thiên y hoặc Phục vị
  • Phòng làm việc: Nên đặt ở hướng Sinh khí hoặc Diên niên
  • Bếp và bàn thờ: Tránh đặt ở hướng xấu, đặc biệt là hướng Tuyệt mệnh

3. Cách hóa giải hướng xấu, mẹo phong thủy ứng dụng

Trong trường hợp không thể tránh sử dụng hướng xấu (do điều kiện thực tế của căn nhà), có thể áp dụng các biện pháp hóa giải:

  • Sử dụng gương bát quái: Đặt gương bát quái ở vị trí thích hợp để hóa giải năng lượng xấu
  • Cây xanh: Đặt cây xanh ở hướng Tuyệt mệnh, Lục sát để giảm năng lượng tiêu cực
  • Đèn chiếu sáng: Tăng cường ánh sáng ở hướng xấu để giảm bớt năng lượng âm
  • Vật phẩm phong thủy: Đặt tỳ hưu, chuông gió, cây kim tiền ở hướng xấu để cân bằng năng lượng
  • Hạn chế sử dụng: Giảm thời gian sử dụng không gian ở hướng xấu
  • Di chuyển vị trí nội thất: Điều chỉnh vị trí ghế sofa, bàn làm việc, giường ngủ để tránh hướng xấu

Nếu nhà có nhiều cửa, hãy ưu tiên sử dụng cửa ở hướng tốt. Nếu phòng ngủ ở hướng xấu, hãy đặt đầu giường về hướng tốt và tăng cường ánh sáng.

VIII. Câu hỏi thường gặp về tuổi Đinh Sửu 1997

1. Người sinh năm 1997 mệnh gì? 

Người sinh năm 1997 thuộc mệnh Giản Hạ Thủy - nghĩa là nước dưới khe suối.

2. Tuổi Đinh Sửu 1997 hợp với tuổi nào nhất trong hôn nhân? 

Tuổi Đinh Sửu 1997 hợp nhất với tuổi Tân Tỵ (2001), Quý Dậu (1993), Giáp Tuất (1994) và Ất Hợi (1995) trong hôn nhân.

3. Màu xe nào hợp với người sinh năm 1997? 

Màu xe hợp với người sinh năm 1997 là đen, xanh dương đậm, bạc và trắng.

4. Nam và nữ sinh năm 1997 có cung mệnh giống nhau không? 

Không. Nam sinh năm 1997 thuộc cung Chấn (Đông), còn nữ sinh năm 1997 thuộc cung Cấn (Đông Bắc).

5. Tuổi Đinh Sửu nên tránh tuổi nào trong kinh doanh hợp tác? 

Tuổi Đinh Sửu nên tránh hợp tác kinh doanh với các tuổi Kỷ Mão (1999), Canh Ngọ (1990), Tân Mùi (1991), và Mậu Dần (1998).

6. Số nào may mắn cho người sinh năm 1997? 

Số may mắn cho người sinh năm 1997 là 1, 6 và 7.

7. Hướng nhà nào tốt nhất cho nam sinh năm 1997? 

Hướng nhà tốt nhất cho nam sinh năm 1997 là hướng Đông (Sinh khí).

8. Hướng nhà nào tốt nhất cho nữ sinh năm 1997? 

Hướng nhà tốt nhất cho nữ sinh năm 1997 là hướng Tây Bắc (Sinh khí).

9. Mệnh Giản Hạ Thủy khác với các mệnh Thủy khác như thế nào? 

Giản Hạ Thủy (nước dưới khe) mang tính âm thầm, sâu sắc và kiên định. Khác với Trường Lưu Thủy (nước chảy dài) có tính linh hoạt, lan tỏa, hay Đại Hải Thủy (nước biển) có tính bao la, rộng lớn.

10. Người sinh năm 1997 hợp với ngành nghề nào? 

Người sinh năm 1997 hợp với các ngành nghề liên quan đến nước, trí tuệ và truyền thông như tài chính, ngân hàng, truyền thông, nghiên cứu, giáo dục, tư vấn.

11. Người Đinh Sửu 1997 có thể đặt bàn làm việc hướng nào để tăng vận may? 

Nam Đinh Sửu nên đặt bàn làm việc hướng Đông hoặc Nam, nữ Đinh Sửu nên đặt bàn làm việc hướng Tây Bắc hoặc Đông Bắc.

12. Đá phong thủy nào phù hợp với người sinh năm 1997? 

Đá phong thủy phù hợp với người sinh năm 1997 là thạch anh đen, aquamarine, sapphire xanh và ngọc trai.

13. Làm thế nào để hóa giải khi nhà ở hướng xấu đối với tuổi Đinh Sửu? 

Có thể hóa giải bằng cách đặt gương bát quái, cây xanh, đèn chiếu sáng, và các vật phẩm phong thủy như tỳ hưu, chuông gió ở vị trí thích hợp.

14. Người sinh năm 1997 có cần tránh màu đỏ không? 

Có, người sinh năm 1997 mệnh Thủy nên hạn chế sử dụng màu đỏ vì đỏ thuộc hành Hỏa, tạo xung đột năng lượng với mệnh Thủy.

15. Mệnh Thủy sinh năm 1997 có những điểm mạnh gì trong tính cách? 

Mệnh Thủy sinh năm 1997 có những điểm mạnh như trí tuệ sâu sắc, khả năng thích ứng cao, tư duy logic, chiến lược và khả năng quan sát tinh tế.

Top
LỊCH SỬ LÁ SỐ VỪA LẬP